VĐQG AlgeriaRegular Season - 21 · Mùa 2025 FT
Đội nhàEl Bayadh
0 - 0 H1 0-0
Đội kháchUSM Alger
Ngày20:30 · 27/02
SânZakaria Medjdoub Stadium · El Bayadh
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 21
Ngày27/02
SânZakaria Medjdoub Stadium · El Bayadh
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

16 El Bayadh 30 trận 17 điểm
10 USM Alger 30 trận 39 điểm
El Bayadh55' · Card · Yellow Card
El Bayadh62' · subst · Substitution 1 · A. Amokrane · KT: K. Belmiloud
USM Alger68' · Card · Yellow Card
USM Alger72' · subst · Substitution 1 · A. Tendeng · KT: B. Benzaza
USM Alger72' · subst · Substitution 2 · D. Kamagate · KT: R. Benayad
El Bayadh77' · subst · Substitution 2 · I. E. Kaidi · KT: A. Ghanem
El Bayadh77' · subst · Substitution 3 · M. Belkhadem · KT: A. Chelali
El Bayadh79' · Card · Yellow Card
USM Alger81' · subst · Substitution 3 · M. Bouderbala · KT: M. Boutaoui
El Bayadh90' · subst · Substitution 4 · I. Atallah · KT: K. Dahmani

USM Alger

Huấn luyện viên: Abdelhak Benchikha

Đội hình xuất phát

  • 25O. Benbot
  • 19S. Radouani
  • 4C. Malone Junior
  • 28A. Abada
  • 13H. Dehiri
  • 11G. Likonza
  • 30A. Tendeng
  • 8I. Merili
  • 27H. Ghacha
  • 29D. Kamagate
  • 24M. Bouderbala

Dự bị

  • 16K. Soufi
  • 26O. Boulares
  • 5I. Azzi
  • 14B. Benzaza
  • 9R. Benayad
  • 3S. Atmania
  • 22M. Boutaoui
  • 20R. Mahrouz
  • 23I. Chetti

El Bayadh

Đội hình xuất phát

  • 25A. Djoudar
  • 23A. Meddah
  • 4M. Merouani
  • 14O. Yerou
  • 12A. Haddad
  • 7L. Adjout
  • 27I. Atallah
  • 18I. E. Kaidi
  • 9A. Amokrane
  • 24D. Benyahia
  • 15M. Belkhadem

Dự bị

  • 16M. Cherif
  • 5A. Ghanem
  • 26B. Kouar
  • 10K. Dahmani
  • 21A. A. Mahboub
  • 28M. Bouchoucha
  • 17K. Belmiloud
  • 29A. Chelali
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.