VĐQG AlgeriaRegular Season - 22 · Mùa 2025 FT
Đội nhàUSM Alger
0 - 0 H1 0-0
Đội kháchCS Constantine
Ngày04:00 · 09/03
SânStade du 5 Juillet · Algiers
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 22
Ngày09/03
SânStade du 5 Juillet · Algiers
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

10 USM Alger 30 trận 39 điểm
9 CS Constantine 30 trận 43 điểm
USM Alger46' · subst · Substitution 1 · B. Benzaza · KT: H. Ghacha
USM Alger46' · subst · Substitution 2 · R. Benayad · KT: A. Tendeng
USM Alger49' · Card · Yellow Card
USM Alger62' · subst · Substitution 3 · M. Bouderbala · KT: D. Kamagate
CS Constantine69' · subst · Substitution 1 · G. Guenaoui · KT: A. Lahmeri
CS Constantine69' · subst · Substitution 2 · M. Merbah · KT: T. Omoyele
CS Constantine75' · subst · Substitution 3 · A. Ait Abdesslem · KT: A. Chikhi
CS Constantine85' · subst · Substitution 4 · M. Benchaira · KT: M. Berkane
CS Constantine85' · subst · Substitution 5 · N. L'Ghoul · KT: F. Tahar

USM Alger

Huấn luyện viên: Abdelhak Benchikha

Đội hình xuất phát

  • 25O. Benbot
  • 19S. Radouani
  • 28A. Abada
  • 5I. Azzi
  • 12H. Loucif
  • 6Z. Draoui
  • 14B. Benzaza
  • 11G. Likonza
  • 7A. Khaldi
  • 9R. Benayad
  • 24M. Bouderbala

Dự bị

  • 27H. Ghacha
  • 4C. Malone Junior
  • 29D. Kamagate
  • 8I. Merili
  • 13H. Dehiri
  • 3S. Atmania
  • 20R. Mahrouz
  • 30A. Tendeng
  • 16K. Soufi

CS Constantine

Đội hình xuất phát

  • 1Z. Bouhalfaya
  • 5M. Ndiaye
  • 19E. C. Derradji
  • 4A. Ait Abdesslem
  • 14D. Bizimana
  • 6M. Benchaira
  • 18M. Merbah
  • 8H. Baouche
  • 26N. L'Ghoul
  • 24G. Guenaoui
  • 11D. Mouaki

Dự bị

  • 23A. Necir
  • 20O. Khelfaoui
  • 17A. Lahmeri
  • 13I. Benmoussa
  • 22T. Omoyele
  • 15M. Berkane
  • 27A. Chikhi
  • 7M. Bouzekri
  • 30F. Tahar
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.