Đội nhà
USM Alger
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
MC Alger
Ngày01:00 · 01/09
SânStade Mustapha Tchaker · El Bouleïda (Blida)
Trọng tài—
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 2
Ngày01/09
SânStade Mustapha Tchaker · El Bouleïda (Blida)
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài
Bảng xếp hạng · 2025
10
USM Alger
30 trận
39 điểm
1
MC Alger
30 trận
65 điểm
USM Alger2' · Card · Yellow Card
MC Alger39' · Card · Yellow Card
MC Alger58' · subst · Substitution 1 · A. Messoussa · KT: S. Bayazid
MC Alger58' · subst · Substitution 2 · M. Boucherit · KT: M. Halaimia
USM Alger70' · subst · Substitution 1 · Z. Draoui · KT: I. Merili
USM Alger70' · subst · Substitution 2 · R. Benayad · KT: K. Bousseliou
MC Alger75' · subst · Substitution 3 · K. Zunon · KT: M. Anatouf
MC Alger75' · subst · Substitution 4 · M. Khelif · KT: T. Meziani
USM Alger83' · subst · Substitution 3 · H. Ghacha · KT: G. Guenaoui
USM Alger84' · Card · Yellow Card
MC Alger90' · Card · Yellow Card

USM Alger
Huấn luyện viên: M. Lacete
Đội hình xuất phát
- 25O. Benbot
- 21A. Alilet
- 20C. Malone Junior
- 23I. Chetti
- 17H. Loucif
- 2R. Mahrouz
- 14B. Benzaza
- 8Z. Draoui
- 27H. Ghacha
- 29A. Khaldi
- 28R. Benayad
Dự bị
- 16K. Soufi
- I. Merili
- S. Atmania
- G. Guenaoui
- 13H. Dehiri
- 19S. Radouani
- 12K. Bousseliou
- 51D. E. Mechid
- M. Bouderbala

MC Alger
Huấn luyện viên: K. Ben Yahia
Đội hình xuất phát
- 26A. Guendouz
- 24A. Bouguerra
- 19A. Ghezala
- 5A. Abdellaoui
- 3M. Khelif
- 12M. Zougrana
- 22K. Zunon
- 28O. Benhaoua
- 15M. Boucherit
- Z. Naidji
- 29A. Messoussa
Dự bị
- 7S. Bayazid
- M. Anatouf
- 1A. Ramdane
- 11T. Meziani
- S. A. Aissaoui
- 20M. Halaimia
Chưa có thống kê cầu thủ.