VĐQG AlgeriaRegular Season - 15 · Mùa 2025 FT
Đội nhàUSM Alger
1 - 1 H1 0-0
Đội kháchMC Oran
Ngày02:00 · 09/01
Sân
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 15
Ngày09/01
Sân
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

10 USM Alger 30 trận 39 điểm
4 MC Oran 30 trận 49 điểm
USM Alger23' · Card · Yellow Card
MC Oran36' · Card · Yellow Card
USM Alger46' · subst · Substitution 1 · A. Khaldi · KT: R. Benayad
USM Alger51' · Goal · Normal Goal · A. Alilet
MC Oran57' · Card · Yellow Card
USM Alger63' · subst · Substitution 2 · B. Benzaza · KT: G. Likonza
MC Oran78' · subst · Substitution 1 · A. Belharrane · KT: A. Bourdim
MC Oran78' · subst · Substitution 2 · C. Aoudjane · KT: M. Baakoh
USM Alger88' · subst · Substitution 3 · I. Merili · KT: I. Chetti
MC Oran90' · Card · Yellow Card
MC Oran90' · subst · Substitution 3 · M. Abdelkader · KT: M. Senhadji
MC Oran90' · Goal · Normal Goal · Y. Aliane

USM Alger

Huấn luyện viên: Abdelhak Benchikha

Đội hình xuất phát

  • 16K. Soufi
  • 19S. Radouani
  • 3S. Atmania
  • 21A. Alilet
  • 13H. Dehiri
  • 14B. Benzaza
  • 12H. Loucif
  • 8I. Merili
  • 6Z. Draoui
  • 7A. Khaldi
  • 27H. Ghacha

Dự bị

  • 1A. Sifour
  • 22M. Boutaoui
  • 23I. Chetti
  • 31D. E. Mechid
  • 9R. Benayad
  • 30A. Tendeng
  • 24M. Bouderbala
  • 11G. Likonza
  • 17K. Bousseliou

MC Oran

Đội hình xuất phát

  • 1L. Aggoune
  • 20M. Belkhiter
  • 22A. Belharrane
  • 23A. Hamra
  • 5I. Hachoud
  • 24A. Kerroum
  • 15G. Mohutsiwa
  • 8J. Aguieb
  • 27Y. Aliane
  • 17C. Aoudjane
  • 21M. Abdelkader

Dự bị

  • 6O. Embarek
  • 4A. Bourdim
  • 7M. Baakoh
  • 13M. Senhadji
  • 56M. Benhakim
  • 16M. Ferrahi
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.