Đội chủ nhà
Atalanta
3 - 1 H1 3-0
Đội khách
Pafos
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu New Balance Arena · Bergamo
Trọng tài Adam Ladeback, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu New Balance Arena · Bergamo
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Adam Ladeback, Sweden
Dự đoán
Double chance : Atalanta or draw
Bảng xếp hạng · 2026
4
Atalanta 1 trận 3 điểm
32
Pafos 1 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
E. Elmas Normal Goal · Kiến tạo: G. Raspadori
Atalanta
●
G. Raspadori Penalty
Atalanta
●
G. Raspadori Substitution 1 · Kiến tạo: C. De Ketelaere
Atalanta
↔
David Luiz Substitution 1 · Kiến tạo: K. Sema
Pafos
↔
G. Scamacca Normal Goal · Kiến tạo: C. De Ketelaere
Atalanta
●
Bruno Substitution 2 · Kiến tạo: J. Correia
Pafos
↔
D. Quina Substitution 3 · Kiến tạo: A. Brito
Pafos
↔
R. Sa Pinto Yellow Card
Pafos
■
M. Pasalic Substitution 2 · Kiến tạo: Ederson
Atalanta
↔
N. Zalewski Substitution 3 · Kiến tạo: L. Samardzic
Atalanta
↔
Pepe Substitution 4 · Kiến tạo: Guga
Pafos
↔
Lele Substitution 5 · Kiến tạo: Anderson Silva
Pafos
↔
T. Kristensen Substitution 4 · Kiến tạo: J. Idele
Atalanta
↔
Biel Normal Goal · Kiến tạo: Anderson Silva
Pafos
●
Atalanta
4-2-3-1Đội hình xuất phát
- 29
Marco Carnesecchi G - 77
Davide Zappacosta D - 31
Thomas Kristensen D - 23
Sead Kolašinac D - 47
Lorenzo Bernasconi D - 70
Gianluca Gaetano M - 8
Mario Pašalić M - 99
Eljif Elmas M - 18
Giacomo Raspadori M - 59
Nicola Zalewski M - 9
Gianluca Scamacca F
Cầu thủ dự bị
- 17
Charles De Ketelaere F - 10
Lazar Samardžić M - 13
Éderson M - 41
Javison Idele M - 57
Marco Sportiello G - 51
Mattia Sonzogni G - 40
Relja Obrić D - 11
Jonathan Rowe F - 90
Nikola Krstović F
Pafos
4-3-3Đội hình xuất phát
- 99
Radosław Majecki G - 7
Bruno D - 3
Samy Mmaee D - 4
David Luiz D - 14
Nikolas Ioannou D - 30
Vlad Dragomir M - 26
Ivan Šunjić M - 88
Pêpê M - 8
Domingos Quina F - 18
Lelê F - 20
Biel F
Cầu thủ dự bị
- 12
Ken Sema M - 50
Alexandre Brito M - 77
João Correia D - 6
Guga M - 33
Anderson Silva F - 82
Petros Petrou G - 71
Michalis Papastylianou G - 61
Melinos Kais D - 72
Kosmas Ioannou D - 60
Christos Evzonas M - 42
Georgios Michael M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
7 Sút trúng mục tiêu 5
9 Sút chệch mục tiêu 3
20 Tổng cú sút 8
4 Sút bị chặn 1
13 Sút trong vòng cấm 5
7 Sút ngoài vòng cấm 3
13 Phạm lỗi 11
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
65% Kiểm soát bóng 35%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 4
778 Tổng đường chuyền 419
721 Chuyền chính xác 358
93% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
3.47 Bàn thắng kỳ vọng 0.91
0.90 Bàn thua ngăn chặn 0.90
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.28 X 5.75 2 9
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 3.55
O/U
O 2.5 1.48 U 2.5 2.6
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.8 N 1.91
1X2
1 1.67 X 2.88 2 7.5
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.05
O/U
O 1.5 2 U 1.5 1.73
O/E
O 2 E 1.8
Atalanta 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền chính xác
- 82
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 88
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 97
- Chuyền chính xác
- 94
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 95
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 89
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 78
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 8.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 50
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pafos 22 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 37 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 53 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




