Atalanta vs Pafos: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C3 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Atalanta
3 - 1 H1 3-0
Đội khách Pafos
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu New Balance Arena · Bergamo
Trọng tài Adam Ladeback, Sweden
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu New Balance Arena · Bergamo
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Adam Ladeback, Sweden

Dự đoán

Atalanta 35% Hòa 35% Pafos 30%

Double chance : Atalanta or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Atalanta 1 trận 3 điểm
32 Pafos 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Atalanta 3 - 1 Pafos
E. Elmas Normal Goal · Kiến tạo: G. Raspadori Atalanta
G. Raspadori Penalty Atalanta
G. Raspadori Substitution 1 · Kiến tạo: C. De Ketelaere Atalanta
David Luiz Substitution 1 · Kiến tạo: K. Sema Pafos
G. Scamacca Normal Goal · Kiến tạo: C. De Ketelaere Atalanta
Bruno Substitution 2 · Kiến tạo: J. Correia Pafos
D. Quina Substitution 3 · Kiến tạo: A. Brito Pafos
R. Sa Pinto Yellow Card Pafos
M. Pasalic Substitution 2 · Kiến tạo: Ederson Atalanta
N. Zalewski Substitution 3 · Kiến tạo: L. Samardzic Atalanta
Pepe Substitution 4 · Kiến tạo: Guga Pafos
Lele Substitution 5 · Kiến tạo: Anderson Silva Pafos
T. Kristensen Substitution 4 · Kiến tạo: J. Idele Atalanta
Biel Normal Goal · Kiến tạo: Anderson Silva Pafos

Atalanta

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 29 Marco Carnesecchi G
  • 77 Davide Zappacosta D
  • 31 Thomas Kristensen D
  • 23 Sead Kolašinac D
  • 47 Lorenzo Bernasconi D
  • 70 Gianluca Gaetano M
  • 8 Mario Pašalić M
  • 99 Eljif Elmas M
  • 18 Giacomo Raspadori M
  • 59 Nicola Zalewski M
  • 9 Gianluca Scamacca F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Charles De Ketelaere F
  • 10 Lazar Samardžić M
  • 13 Éderson M
  • 41 Javison Idele M
  • 57 Marco Sportiello G
  • 51 Mattia Sonzogni G
  • 40 Relja Obrić D
  • 11 Jonathan Rowe F
  • 90 Nikola Krstović F

Pafos

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 99 Radosław Majecki G
  • 7 Bruno D
  • 3 Samy Mmaee D
  • 4 David Luiz D
  • 14 Nikolas Ioannou D
  • 30 Vlad Dragomir M
  • 26 Ivan Šunjić M
  • 88 Pêpê M
  • 8 Domingos Quina F
  • 18 Lelê F
  • 20 Biel F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Ken Sema M
  • 50 Alexandre Brito M
  • 77 João Correia D
  • 6 Guga M
  • 33 Anderson Silva F
  • 82 Petros Petrou G
  • 71 Michalis Papastylianou G
  • 61 Melinos Kais D
  • 72 Kosmas Ioannou D
  • 60 Christos Evzonas M
  • 42 Georgios Michael M
Atalanta
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Pafos
7 Sút trúng mục tiêu 5
9 Sút chệch mục tiêu 3
20 Tổng cú sút 8
4 Sút bị chặn 1
13 Sút trong vòng cấm 5
7 Sút ngoài vòng cấm 3
13 Phạm lỗi 11
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
65% Kiểm soát bóng 35%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 4
778 Tổng đường chuyền 419
721 Chuyền chính xác 358
93% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
3.47 Bàn thắng kỳ vọng 0.91
0.90 Bàn thua ngăn chặn 0.90
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Atalanta Pafos

1X2

1 1.28 X 5.75 2 9

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3.55

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 1.67 X 2.88 2 7.5

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.05

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 29 1-0 9 0-2 51 1-1 10 2-0 7.5 0-3 101 1-2 26 2-1 8.5 3-0 9 0-4 351 1-3 51 2-2 19 3-1 11 4-0 13 1-4 151 2-3 51 3-2 21 4-1 17 5-0 23 2-4 151 3-3 51 4-2 34 5-1 29 6-0 41 3-4 151 4-3 67 5-2 51 6-1 51 7-0 81 4-4 201 5-3 101 6-2 81 7-1 81 8-0 201 5-4 351 6-3 201 7-2 151 8-1 201 8-2 351

Atalanta 20 cầu thủ

Marco Carnesecchi 29 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davide Zappacosta 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
82
Chuyền chính xác
82
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Kristensen 31 · D
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
88
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sead Kolašinac 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
97
Chuyền chính xác
94
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Bernasconi 47 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Gaetano 70 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
95
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Pašalić 8 · M Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
78
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eljif Elmas 99 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giacomo Raspadori 18 · M
Số phút 21 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicola Zalewski 59 · M
Số phút 67 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Scamacca 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles De Ketelaere 17 · F Dự bị
Số phút 69 Điểm số 8.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
8.3
Cú sút
3
KT
1
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
50
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Samardžić 10 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Éderson 13 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javison Idele 41 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Sportiello 57 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattia Sonzogni 51 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Relja Obrić 40 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Rowe 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Krstović 90 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Pafos 22 cầu thủ

Radosław Majecki 99 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno 7 · D
Số phút 45 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samy Mmaee 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Luiz 4 · D Đội trưởng
Số phút 37 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolas Ioannou 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vlad Dragomir 30 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Šunjić 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pêpê 88 · M
Số phút 69 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Domingos Quina 8 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lelê 18 · F
Số phút 69 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Biel 20 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ken Sema 12 · M Dự bị
Số phút 53 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Brito 50 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Correia 77 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guga 6 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anderson Silva 33 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petros Petrou 82 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michalis Papastylianou 71 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melinos Kais 61 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kosmas Ioannou 72 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christos Evzonas 60 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Michael 42 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN