Benfica vs Celtic: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C2 châu Âu League Stage - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Benfica
4 - 1 H1 3-0
Đội khách Celtic
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Estádio da Luz · Lisbon
Trọng tài Nikola Dabanovic
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 2
Ngày 16/10
Sân đấu Estádio da Luz · Lisbon
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Nikola Dabanovic

Dự đoán

Benfica 45% Hòa 45% Celtic 10%

Combo Winner : Benfica and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Benfica 2 trận 6 điểm
33 Celtic 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C2 châu Âu Benfica 4 - 1 Celtic
Cúp C1 châu Âu Benfica 2 - 1 Celtic
Cúp C1 châu Âu Celtic 0 - 0 Benfica
Jhon Durán Penalty Benfica
Alexander Bah Normal Goal · Kiến tạo: Gianluca Prestianni Benfica
Jhon Durán Normal Goal · Kiến tạo: Gianluca Prestianni Benfica
Samuel Dahl Yellow Card Benfica
Kasper Hogh Substitution 1 · Kiến tạo: Haissem Hassan Celtic
Sebastian Tounekti Substitution 2 · Kiến tạo: Callum Osmand Celtic
Oliver Sorensen Substitution 3 · Kiến tạo: Benjamin Nygren Celtic
Mika Baur Substitution 4 · Kiến tạo: Alex Oxlade-Chamberlain Celtic
Camilo Duran Normal Goal · Kiến tạo: Haissem Hassan Celtic
Heorhii Sudakov Substitution 1 · Kiến tạo: Claudio Echeverri Benfica
Samuel Dahl Substitution 2 · Kiến tạo: Souffian El Karouani Benfica
Jhon Durán Substitution 3 · Kiến tạo: Vangelis Pavlidis Benfica
Dodi Lukebakio Substitution 4 · Kiến tạo: Andreas Schjelderup Benfica
Alexander Bah Yellow Card Benfica
Colby Donovan Substitution 5 · Kiến tạo: Jordan Lotomba Celtic
Alexander Bah Substitution 5 · Kiến tạo: Alessandro Circati Benfica
João Palhinha Yellow Card Benfica
Vangelis Pavlidis Normal Goal · Kiến tạo: Tomás Araújo Benfica

Benfica

4-2-3-1

Huấn luyện viên Marco Silva

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Trubin G
  • 6 A. Bah D
  • 44 Tomás Araújo D
  • 2 C. Lenglet D
  • 26 S. Dahl D
  • 8 F. Aursnes M
  • 36 João Palhinha M
  • 11 D. Lukebakio M
  • 10 H. Sudakov M
  • 25 G. Prestianni M
  • 22 J. Durán F

Cầu thủ dự bị

  • 18 L. Barreiro M
  • 72 A. Cabral F
  • 3 A. Circati D
  • 30 C. Echeverri M
  • 34 S. El Karouani D
  • 88 Tiago Freitas M
  • 33 Gabriel Indio D
  • 16 Manu M
  • 14 V. Pavlidis F
  • 27 Rafa M
  • 21 A. Schjelderup F
  • 24 Samuel Soares G

Celtic

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. O'Neill

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Sinisalo G
  • 51 Colby Donovan D
  • 47 D. Murray D
  • 6 A. Trusty D
  • 63 K. Tierney D
  • 42 C. McGregor M
  • 22 M. Baur M
  • 11 C. Durán M
  • 18 O. Sørensen M
  • 17 S. Tounekti M
  • 9 K. Høgh F

Cầu thủ dự bị

  • 49 J. Forrest M
  • 23 H. Hassan F
  • 26 S. Johnstone G
  • 65 Liam Kennedy M
  • 3 J. Lotomba D
  • 14 L. McCowan M
  • 8 B. Nygren F
  • 21 A. Oxlade-Chamberlain M
  • 56 A. Ralston D
  • 5 L. Scales D
  • 62 L. Clearie M
  • 19 C. Osmand F
Benfica
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Celtic
3.22 Bàn thắng kỳ vọng 1.38
526 Chuyền chính xác 455
21 Sút trong vòng cấm 12
5 Sút ngoài vòng cấm 2
8 Sút bị chặn 2
6 Free Kicks 9
7 Sút trúng mục tiêu 7
6 Thủ môn cản phá 3
11 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 2
576 Tổng đường chuyền 509
26 Tổng cú sút 14
3 Thẻ vàng 0
8 Phạt góc 6
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
53% Kiểm soát bóng 47%
Cúp C2 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Benfica Celtic

1X2

1 1.18 X 7.5 2 12

AH

H -0.25 1.12

O/U

O 2.5 1.28 U 2.5 3.75

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.75 N 2

1X2

1 1.5 X 3.4 2 9

AH

H +0.25 1.1 A -0.25 3.3

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 41 1-0 13 0-2 51 1-1 15 2-0 9 0-3 151 1-2 29 2-1 11 3-0 8.5 1-3 67 2-2 21 3-1 10 4-0 11 1-4 201 2-3 51 3-2 21 4-1 13 5-0 17 2-4 151 3-3 51 4-2 26 5-1 21 6-0 29 3-4 151 4-3 51 5-2 41 6-1 34 7-0 51 4-4 151 5-3 81 6-2 51 7-1 51 8-0 81 5-4 301 6-3 126 7-2 101 8-1 101 9-0 201 8-2 201 9-1 201

Benfica 23 cầu thủ

Tomás Araújo 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.54 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.54
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Trubin 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Soares 24 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Schjelderup 21 · F
Số phút 22 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.64
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafa 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Pavlidis 14 · F
Số phút 23 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Indio 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Freitas
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. El Karouani 34 · D
Số phút 26 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Echeverri 30 · M
Số phút 26 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Circati 3 · D
Số phút 10 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cabral 72 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Sudakov 10 · M
Số phút 64 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Prestianni 25 · M
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.6
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
9
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Palhinha 36 · M
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Lukebakio 11 · M
Số phút 68 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.21
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Lenglet 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
78
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Durán 22 · F
Số phút 67 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dahl 26 · D
Số phút 64 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Bah 6 · D
Số phút 80 Điểm số 7.29 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Aursnes 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Barreiro 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Celtic 23 cầu thủ

J. Forrest 49 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Hassan 23 · F
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Johnstone 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Kennedy
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lotomba 3 · D
Số phút 13 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. McCowan 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Nygren 8 · F
Số phút 33 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oxlade-Chamberlain 21 · M
Số phút 33 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ralston 56 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Scales 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Trusty 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
84
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Tounekti 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tierney 63 · D
Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sørensen 18 · M
Số phút 57 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Murray 47 · D
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McGregor 42 · M
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Høgh 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.31
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Durán 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Colby Donovan 51 · D
Số phút 77 Điểm số 5.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
5.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Baur 22 · M
Số phút 57 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Sinisalo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Clearie 62 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Osmand 19 · F
Số phút 45 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.41
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN