Brann vs Lincoln Red Imps FC: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C3 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Brann
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Lincoln Red Imps FC
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Brann Stadion · Bergen
Trọng tài Dalibor Cerny, Czechia
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu Brann Stadion · Bergen
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Dalibor Cerny, Czechia

Dự đoán

Brann 35% Hòa 35% Lincoln Red Imps FC 30%

Double chance : Brann or draw

Bảng xếp hạng · 2026

12 Brann 1 trận 3 điểm
27 Lincoln Red Imps FC 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Brann 2 - 1 Lincoln Red Imps FC
N. Kasanwirjo Yellow Card Brann
N. Kasanwirjo Red Card Brann
T. Cardozo Yellow Card Lincoln Red Imps FC
K. Gomez Normal Goal · Kiến tạo: Nano Lincoln Red Imps FC
T. Cardozo Yellow Card Lincoln Red Imps FC
T. Cardozo Red Card Lincoln Red Imps FC
N. Castro Normal Goal Brann
T. Pedersen Substitution 1 · Kiến tạo: J. Torsvik Brann
K. Gomez Substitution 1 · Kiến tạo: Manu Lincoln Red Imps FC
T. Garcia Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Flalhi Idrissi Lincoln Red Imps FC
N. Wassberg Substitution 2 · Kiến tạo: N. Holm Brann
N. Castro Yellow Card Brann
A. Romero Morillo Substitution 3 · Kiến tạo: F. Alvarez Lincoln Red Imps FC
N. Castro Normal Goal · Kiến tạo: J. Torsvik Brann
N. Castro Substitution 3 · Kiến tạo: K. Eriksen Brann
Mandi Substitution 4 · Kiến tạo: N. Pinto Lincoln Red Imps FC

Brann

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 12 Simen Vidtun Nilsen G
  • 23 Thore Pedersen D
  • 3 Fredrik Pallesen Knudsen D
  • 21 Neraysho Kasanwirjo D
  • 17 Joachim Soltvedt D
  • 10 Kristall Máni Ingason M
  • 18 Jacob Lungi Sørensen M
  • 19 Eggert Aron Guðmundsson M
  • 25 Niklas Jensen Wassberg F
  • 22 Sævar Atli Magnússon F
  • 9 Niklas Castro F

Cầu thủ dự bị

  • 15 Jonas Torsvik D
  • 29 Noah Jean Holm F
  • 16 Kristian Eriksen M
  • 36 Håkon Melås Hellesøy G
  • 1 Mathias Dyngeland G
  • 41 Andreas Wilhelmsen D
  • 20 Vetle Dragsnes D
  • 2 Leo Cornic D
  • 43 Brage Berg Haugen M
  • 39 Julian Lægreid F
  • 11 Bård Finne F

Lincoln Red Imps FC

5-3-2

Đội hình xuất phát

  • 13 Jaylan Hankins G
  • 66 Julliani Eersteling D
  • 5 Gabri Garcia D
  • 23 Joe D
  • 3 Christian Rutjens D
  • 21 Nano D
  • 18 Toni García M
  • 22 Graeme Torrilla M
  • 8 Mandi M
  • 9 Kike Gómez F
  • 11 Alvaro Romero F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Yussef Flalhi Idrissi F
  • 44 Manuel Toledano F
  • 32 Facundo Alvarez M
  • 4 Nico Pinto M
  • 1 Nauzet Garcia G
  • 27 Mark Hamm G
  • 6 Bernardo Lopes D
  • 20 Ethan Britto D
  • 2 Ethan Jolley D
  • 10 Álex Mula F
  • 7 Lee Casciaro F
Brann
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Lincoln Red Imps FC
10 Sút trúng mục tiêu 3
4 Sút chệch mục tiêu 3
19 Tổng cú sút 7
5 Sút bị chặn 1
16 Sút trong vòng cấm 4
3 Sút ngoài vòng cấm 3
12 Phạm lỗi 15
17 Phạt góc 2
6 Việt vị 2
72% Kiểm soát bóng 28%
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 7
611 Tổng đường chuyền 235
515 Chuyền chính xác 157
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 67%
2.13 Bàn thắng kỳ vọng 0.39
-0.01 Bàn thua ngăn chặn -0.01
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Brann Lincoln Red Imps FC

1X2

1 1.14 X 8.5 2 15

AH

H -0.25 1.1

O/U

O 2.5 1.36 U 2.5 3.1

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 1.44 X 3.25 2 12

AH

A -2.5 1.1

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 34 1-0 10 0-2 67 1-1 15 2-0 7 0-3 201 1-2 34 2-1 11 3-0 7 1-3 81 2-2 29 3-1 11 4-0 9.5 1-4 351 2-3 67 3-2 29 4-1 15 5-0 15 2-4 251 3-3 67 4-2 34 5-1 21 6-0 26 3-4 251 4-3 81 5-2 51 6-1 41 7-0 41 4-4 351 5-3 126 6-2 67 7-1 51 8-0 81 6-3 201 7-2 126 8-1 126 9-0 201 8-2 301 9-1 301

Brann 22 cầu thủ

Simen Vidtun Nilsen 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thore Pedersen 23 · D
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fredrik Pallesen Knudsen 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neraysho Kasanwirjo 21 · D
Số phút 23 Điểm số 4.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
4.6
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Joachim Soltvedt 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristall Máni Ingason 10 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Lungi Sørensen 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
72
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eggert Aron Guðmundsson 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
56
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Jensen Wassberg 25 · F
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sævar Atli Magnússon 22 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Castro 9 · F
Số phút 82 Điểm số 9.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
9.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jonas Torsvik 15 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Jean Holm 29 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Eriksen 16 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Håkon Melås Hellesøy 36 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Dyngeland 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Wilhelmsen 41 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vetle Dragsnes 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Cornic 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brage Berg Haugen 43 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Lægreid 39 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bård Finne 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Lincoln Red Imps FC 22 cầu thủ

Jaylan Hankins 13 · G
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julliani Eersteling 66 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabri Garcia 5 · D
Số phút 61 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Joe 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Rutjens 3 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nano 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toni García 18 · M
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Graeme Torrilla 22 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
6
Đánh chặn
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mandi 8 · M
Số phút 84 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kike Gómez 9 · F
Số phút 67 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alvaro Romero 11 · F
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yussef Flalhi Idrissi 19 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Toledano 44 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Alvarez 32 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico Pinto 4 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nauzet Garcia 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Hamm 27 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Lopes 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Britto 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Jolley 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Mula 10 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Casciaro 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN