Brighton vs Kauno Žalgiris: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C3 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Brighton
4 - 0 H1 2-0
Đội khách Kauno Žalgiris
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu American Express Stadium · Falmer
Trọng tài Mikkel Redder, Denmark
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu American Express Stadium · Falmer
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Mikkel Redder, Denmark

Bảng xếp hạng · 2026

1 Brighton 1 trận 3 điểm
36 Kauno Žalgiris 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Brighton 4 - 0 Kauno Žalgiris
F. Ourega Yellow Card Kauno Žalgiris
G. Rutter Normal Goal · Kiến tạo: I. Osman Brighton
J. Hinshelwood Normal Goal · Kiến tạo: G. Rutter Brighton
L. Dunk Substitution 1 · Kiến tạo: L. Vuskovic Brighton
O. Boscagli Substitution 2 · Kiến tạo: M. De Cuyper Brighton
Leo Ribeiro Substitution 1 · Kiến tạo: L. Krekovic Kauno Žalgiris
F. Ourega Substitution 2 · Kiến tạo: R. Lekiatas Kauno Žalgiris
G. Rutter Normal Goal · Kiến tạo: I. Osman Brighton
P. Gross Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Ayari Brighton
J. Hinshelwood Substitution 4 · Kiến tạo: P. David Brighton
F. Baldassarra Substitution 3 · Kiến tạo: A. Kalik Kauno Žalgiris
Renan Oliveira Substitution 4 · Kiến tạo: G. Debeljuh Kauno Žalgiris
A. Benchaib Substitution 5 · Kiến tạo: V. Slivka Kauno Žalgiris
I. Osman Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Ibrahim Brighton
M. O'Riley Normal Goal · Kiến tạo: Y. Ibrahim Brighton

Brighton

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 1 Bart Verbruggen G
  • 20 Costinha D
  • 5 Lewis Dunk D
  • 30 Michael Svoboda D
  • 21 Olivier Boscagli D
  • 13 Pascal Groß M
  • 35 Malick Yalcouyé M
  • 8 Jack Hinshelwood M
  • 33 Matt O'Riley F
  • 10 Georginio Rutter F
  • 15 Ibrahim Osman F

Cầu thủ dự bị

  • 29 Maxim De Cuyper D
  • 44 Luka Vušković D
  • 26 Yasin Ayari M
  • 12 Promise David F
  • 59 Younes Ibrahim M
  • 38 Tom McGill G
  • 23 Jason Steele G
  • 24 Ferdi Kadıoğlu D
  • 25 Diego Gómez M
  • 14 Chema Andrés M
  • 50 Shane Nti M
  • 19 Charalampos Kostoulas F

Kauno Žalgiris

4-1-4-1

Đội hình xuất phát

  • 55 Tomas Švedkauskas G
  • 45 Joris Moutachy D
  • 3 Anton Tolordava D
  • 23 Aldayr Hernández D
  • 37 Nosa Iyobosa Edokpolor D
  • 32 Franco Baldassarra M
  • 70 Fabien Ourega M
  • 7 Amine Benchaib M
  • 8 Yukiyoshi Karashima M
  • 15 Léo Ribeiro M
  • 19 Renan Oliveira F

Cầu thủ dự bị

  • 77 Rokas Lekiatas D
  • 9 Leon Kreković F
  • 20 Anthony Kalik M
  • 27 Gabriel Debeljuh F
  • 14 Vykintas Slivka M
  • 22 Deividas Mikelionis G
  • 33 Marko Konatar D
  • 62 Lirim Kastrati D
  • 17 Ivan Fiolić M
  • 10 Gratas Sirgėdas M
  • 24 Motiejus Burba F
Brighton
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Kauno Žalgiris
9 Sút trúng mục tiêu 1
16 Sút chệch mục tiêu 2
35 Tổng cú sút 4
10 Sút bị chặn 1
27 Sút trong vòng cấm 3
8 Sút ngoài vòng cấm 1
11 Phạm lỗi 8
13 Phạt góc 0
Việt vị
78% Kiểm soát bóng 22%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 5
687 Tổng đường chuyền 207
632 Chuyền chính xác 136
92% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
4.02 Bàn thắng kỳ vọng 0.04
0.63 Bàn thua ngăn chặn 0.63
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Brighton Kauno Žalgiris

1X2

1 1.02 X 19 2 51

AH

H -1.75 1.11

O/U

O 2.5 1.18 U 2.5 4.5

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 4.33 N 1.2

1X2

1 1.14 X 5.5 2 41

AH

A -3.5 1.1

O/U

O 1.5 1.62 U 1.5 2.2

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 81 1-0 15 0-2 351 1-1 41 2-0 8 1-2 126 2-1 29 3-0 6 1-3 351 2-2 101 3-1 21 4-0 5.5 2-3 351 3-2 81 4-1 21 5-0 6.5 3-3 351 4-2 81 5-1 23 6-0 9 4-3 301 5-2 101 6-1 34 7-0 13 5-3 351 6-2 126 7-1 41 8-0 23 6-3 351 7-2 151 8-1 67 9-0 41 7-3 351 8-2 301 9-1 101 10-0 67 9-2 351 10-1 201 11-0 126 11-1 301 12-0 301

Brighton 23 cầu thủ

Bart Verbruggen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Costinha 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Dunk 5 · D Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Svoboda 30 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
93
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivier Boscagli 21 · D
Số phút 45 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.2
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pascal Groß 13 · M
Số phút 57 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
9
Chuyền chính xác
51
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malick Yalcouyé 35 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Hinshelwood 8 · M
Số phút 57 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matt O'Riley 33 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georginio Rutter 10 · F
Số phút 90 Điểm số 9 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Osman 15 · F
Số phút 67 Điểm số 7.7 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.7
Cú sút
3
KT
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxim De Cuyper 29 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 8.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.3
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Vušković 44 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
47
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasin Ayari 26 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Promise David 12 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.3
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Younes Ibrahim 59 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom McGill 38 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason Steele 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferdi Kadıoğlu 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Gómez 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chema Andrés 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shane Nti 50 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charalampos Kostoulas 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kauno Žalgiris 22 cầu thủ

Tomas Švedkauskas 55 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joris Moutachy 45 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Tolordava 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Cản bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aldayr Hernández 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nosa Iyobosa Edokpolor 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
12
Cản bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Baldassarra 32 · M
Số phút 57 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabien Ourega 70 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amine Benchaib 7 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yukiyoshi Karashima 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Ribeiro 15 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renan Oliveira 19 · F
Số phút 57 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rokas Lekiatas 77 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Kreković 9 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Kalik 20 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Debeljuh 27 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vykintas Slivka 14 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deividas Mikelionis 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Konatar 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lirim Kastrati 62 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Fiolić 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gratas Sirgėdas 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Motiejus Burba 24 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN