VĐQG CampuchiaRegular Season - 3 · Mùa 2025 FT
Đội nhàKompong Dewa
1 - 1 H1 0-0
Đội kháchVisakha
Ngày18:00 · 24/08
SânOld Stadium · Phnom Penh
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 3
Ngày24/08
SânOld Stadium · Phnom Penh
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

6 Kompong Dewa 30 trận 40 điểm
1 Visakha 28 trận 53 điểm
Kompong Dewa46' · subst · Substitution 1 · R. Lo · KT: S. Zaky
Kompong Dewa46' · subst · Substitution 2 · P. Sri · KT: S. San
Kompong Dewa46' · subst · Substitution 3 · V. Mon · KT: Patrick Nonato
Visakha55' · Goal · Normal Goal · K. Sin · KT: C. Ken
Kompong Dewa64' · subst · Substitution 4 · S. Chan · KT: S. Pen
Visakha67' · subst · Substitution 1 · S. In · KT: C. Sorn
Visakha67' · subst · Substitution 2 · Park Jung-Bin · KT: S. Phan
Kompong Dewa69' · subst · Substitution 5 · B. San · KT: O. Keo
Kompong Dewa75' · Card · Yellow Card · Ricardo Lima
Visakha78' · subst · Substitution 3 · K. Sin · KT: N. Oppong
Visakha81' · Card · Yellow Card · S. Keo
Kompong Dewa81' · Goal · Penalty · Patrick Nonato
Visakha90' · subst · Substitution 4 · C. Ken · KT: M. Chheng
Visakha90' · subst · Substitution 5 · S. Sin · KT: T. Kimheng

Kompong Dewa

Huấn luyện viên: Alex Dorado

Đội hình xuất phát

  • 28Dida
  • 15R. Lo
  • 3Mateus Barbosa
  • 4Ricardo Lima
  • 6S. Chan
  • 12P. Sri
  • 66P. Dy
  • 11V. Voeun
  • 10K. San
  • 23B. San
  • 54V. Mon

Dự bị

  • 1C. Kim
  • 5S. Zaky
  • 27S. Pen
  • 65V. Vong
  • 13L. Givary
  • 18S. San
  • 24O. Keo
  • 9Patrick Nonato
  • 14R. Ky
  • 17A. Mustapha

Visakha

Huấn luyện viên: Gerard Jones

Đội hình xuất phát

  • 1S. Keo
  • 27S. Ouk
  • 4F. Khan
  • 2V. Jagodinskis
  • 25C. Ken
  • 88S. Sin
  • 11K. Sin
  • 28A. Mirzaev
  • 23S. In
  • 17P. Lim
  • 9Park Jung-Bin

Dự bị

  • 56R. Soeun
  • 19M. Chheng
  • 91P. Vreak
  • 7T. Kimheng
  • 8L. Kong
  • 34K. Tha
  • 42C. Sorn
  • 79S. Phan
  • 22B. Ochieng
  • 30N. Oppong
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.