Đội nhà
Charlotte
3 - 1
H1 2-1
Đội khách
Columbus Crew
Ngày
06:30 · 16/08
Sân
Bank of America Stadium · Charlotte
Trọng tài
Filip Dujic, Canada
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 19
Ngày
16/08
Sân
Bank of America Stadium · Charlotte
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Filip Dujic, Canada
Dự đoán
Cơ hội kép: Charlotte or draw
Bảng xếp hạng · 2026
7
Charlotte
18 trận
25 điểm
11
Columbus Crew
18 trận
20 điểm
Đối đầu gần đây
●
B. Bronico
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Schnegg
Charlotte
●
L. Abada
Penalty
Charlotte
■
D. Schnegg
Thẻ vàng
Charlotte
●
C. Adams
Bàn thắng
Columbus Crew
↔
C. Adams
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Mendez
Columbus Crew
↔
T. Karumanchi
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Gomes
Columbus Crew
↔
L. Giaccone
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Moreira
Columbus Crew
↔
L. de la Torre
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Saint-Maximin
Charlotte
↔
N. Byrne
Thay người 2 · Kiến tạo: W. Cleary
Charlotte
↔
I. Toklomati
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Goodwin
Charlotte
■
D. Smith
Thẻ vàng
Charlotte
■
H. Kessler
Thẻ vàng
Charlotte
↔
M. Amundsen
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Herrera
Columbus Crew
↔
D. Gazdag
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Martinez
Columbus Crew
↔
L. Abada
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Aloko
Charlotte
●
P. Biel
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Aloko
Charlotte
↔
P. Biel
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Smalls
Charlotte
■
A. Westwood
Thẻ vàng
Charlotte
Charlotte
Huấn luyện viên
Dean Smith
Đội hình xuất phát
Dự bị
Columbus Crew
Huấn luyện viên
Laurent Courtois
Đội hình xuất phát
Dự bị
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
4
2
Sút chệch khung thành
11
9
Tổng cú sút
26
0
Cú sút bị cản
11
7
Sút trong vòng cấm
17
2
Sút ngoài vòng cấm
9
9
Phạm lỗi
9
1
Phạt góc
13
2
Việt vị
0
30%
Kiểm soát bóng
70%
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
3
313
Tổng đường chuyền
722
263
Chuyền chính xác
665
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
92%
1.91
Bàn thắng kỳ vọng
1.42
0.07
Bàn thua ngăn chặn
0.07
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.25
X
3.7
2
2.9
AH
N +1.5
1.12
K -1.5
1.21
O/U
T 2.5
1.67
X 2.5
2.15
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.57
K
2.25
1X2
1
2.88
X
2.3
2
3.4
AH
N +0.75
1.19
K -0.75
1.26
O/U
T 1
1.64
X 1
2.29
O/E
L
2
C
1.8
Charlotte
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 35
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Columbus Crew
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 57
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 85
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 81
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 53
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 97
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 91
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 40
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0