Chertanovo U20 vs CSKA Moskva U19: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

Giải trẻ Nga Regular Season - 26 · Mùa giải 2026 17:00
Đội chủ nhà Chertanovo U20
VS
Đội khách CSKA Moskva U19
Ngày 17:00 · 16/10
Sân đấu —
Trọng tài —
Trạng thái 17:00
Vòng đấu Regular Season - 26
Ngày 16/10
Sân đấu
Hiệp một —
Trọng tài

Dự đoán

Chertanovo U20 0% Hòa 50% CSKA Moskva U19 50%

Combo Winner : CSKA Moskva U19 and +2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

13 Chertanovo U20 25 trận 23 điểm
1 CSKA Moskva U19 25 trận 59 điểm

Đối đầu gần đây

Giải trẻ Nga CSKA Moskva U19 3 - 0 Chertanovo U20
Giải trẻ Nga CSKA Moskva U19 5 - 1 Chertanovo U20
Giải trẻ Nga Chertanovo U20 2 - 0 CSKA Moskva U19
Giải trẻ Nga CSKA Moskva U19 1 - 2 Chertanovo U20
Giải trẻ Nga CSKA Moskva U19 1 - 0 Chertanovo U20
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Giải trẻ Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Chertanovo U20 CSKA Moskva U19

1X2

1 10.1 X 6.8 2 1.16

AH

H 0 7.7 A 0 1.02

O/U

O 2.5 1.16 U 2.5 4.1

O/E

O 1.83 E 1.83

BTTS

Y 1.5 N 2.38

1X2

1 7.6 X 3.25 2 1.5

AH

H 0 5.1 A 0 1.1

O/U

O 1 1.18 U 1 3.88

O/E

O 1.86 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 24 0-1 16 1-0 38 0-2 10.5 1-1 14 2-0 55 0-3 9.8 1-2 9.9 2-1 25 3-0 80 0-4 7.7 1-3 9.2 2-2 16 3-1 50 4-0 100 0-5 11.5 1-4 7.3 2-3 16 3-2 38 4-1 80 5-0 100 0-6 20 1-5 11 2-4 13 3-3 55 4-2 60 5-1 100 6-0 100 0-7 36 1-6 19 2-5 39 3-4 70 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 34 2-6 75 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN