Đội nhà
Langfang Glory City
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Xi'an Ronghai
Ngày18:30 · 22/06
SânLinping Sports Centre Stadium · Hangzhou
Trọng tàiChunyu Yang
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 15
Ngày22/06
SânLinping Sports Centre Stadium · Hangzhou
Hiệp 1H1 1-0
Trọng tàiChunyu Yang
Bảng xếp hạng · 2025
1
Langfang Glory City
30 trận
47 điểm
5
Xi'an Ronghai
30 trận
35 điểm
Langfang Glory City19' · Goal · Normal Goal · Li Hao
Xi'an Ronghai46' · subst · Substitution 1 · Li Diantong · KT: Li Zhongting
Xi'an Ronghai46' · subst · Substitution 2 · Li Jinqing · KT: Su Shun
Xi'an Ronghai56' · Card · Yellow Card · Li Zhongting
Langfang Glory City71' · subst · Substitution 1 · Ying Yuxiao · KT: Tang Kaiqi
Langfang Glory City72' · subst · Substitution 2 · Zhou Han · KT: Wu Fan
Xi'an Ronghai76' · subst · Substitution 3 · Hu Binrong · KT: Zhang Hanwen
Langfang Glory City78' · subst · Substitution 3 · Xie Longfei · KT: Wu Yuhang
Langfang Glory City83' · Card · Yellow Card · Wu Fan
Langfang Glory City85' · Goal · Normal Goal · Yin Jie · KT: Wu Yuhang
Xi'an Ronghai87' · subst · Substitution 4 · Zhang Ao · KT: Zhang Wei
Langfang Glory City90' · Card · Yellow Card · Tang Kaiqi
Langfang Glory City90' · subst · Substitution 4 · Yin Jie · KT: Zhou Jinlong
Langfang Glory City90' · subst · Substitution 5 · He Tongshuai · KT: Zhao Zhihao

Langfang Glory City
Huấn luyện viên: Lei Xu
Đội hình xuất phát
- 32Wang Xiaofeng
- 7Gao Tianyu
- 2Yang Chenyu
- 5Q. Qin
- 17Li Hao
- 27Xu Yike
- 55Zhou Han
- 6He Tongshuai
- 29Yin Jie
- 30Ying Yuxiao
- 23Xie Longfei
Dự bị
- 51Zhou Jinlong
- 22Zhao Zhihao
- 9Yang Xudong
- 33Wu Yuhang
- 20Wu Fan
- 60Tang Kaiqi
- 1Liang Jinfan
- 16Feng Qiaofeng
- 58Chen Yangle

Xi'an Ronghai
Đội hình xuất phát
- 1Rong Shang
- 23Zhang Ao
- 3Zheng Yiming
- 5Wu Peng
- 33Liu Tianyang
- 17Ilhamjan Iminjan
- 51Hu Binrong
- 18L. Xiaohan
- 7Li Jinqing
- 10Li Diantong
- 9Gong Zheng
Dự bị
- 21Bai Shuo
- 15Huang Zhiyuan
- 8Li Zhongting
- 37Su Shun
- 58Zhang Hanwen
- 6Zhang Wei
Chưa có thống kê cầu thủ.