Đội nhà
Rizhao Yuqi
1 - 1
H1 1-0
Đội khách
Nantong Haimen Codion
Ngày18:00 · 08/06
SânLanzhou Olympic Center Stadium · Lanzhou
Trọng tàiJunyou Wu
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 13
Ngày08/06
SânLanzhou Olympic Center Stadium · Lanzhou
Hiệp 1H1 1-0
Trọng tàiJunyou Wu
Bảng xếp hạng · 2025
3
Rizhao Yuqi
30 trận
40 điểm
6
Nantong Haimen Codion
30 trận
49 điểm
Rizhao Yuqi30' · Card · Yellow Card · Yang Shengming
Rizhao Yuqi36' · Goal · Normal Goal · O. Abdukerim · KT: Pan Yuchen
Nantong Haimen Codion46' · subst · Substitution 1 · Xu Yuese · KT: Chen Weijing
Nantong Haimen Codion46' · subst · Substitution 2 · Cheng Xin · KT: Tan Jingbo
Nantong Haimen Codion46' · subst · Substitution 3 · Dai Yuanji · KT: Cheng Yi
Nantong Haimen Codion53' · Goal · Normal Goal · Zheng Lei
Rizhao Yuqi69' · subst · Substitution 1 · O. Abdukerim · KT: S. Memetabla
Rizhao Yuqi69' · subst · Substitution 2 · Mei Jingxuan · KT: Chen Yanxin
Nantong Haimen Codion69' · subst · Substitution 4 · Yang Mingtao · KT: Jin Hang
Rizhao Yuqi76' · subst · Substitution 3 · M. Mijit · KT: Liu Zongyang
Rizhao Yuqi76' · subst · Substitution 4 · Zhou Ziang · KT: Tai Jianfeng
Rizhao Yuqi82' · subst · Substitution 5 · Pan Yuchen · KT: Liu Yang
Nantong Haimen Codion84' · Card · Yellow Card · Xu Kunxing
Nantong Haimen Codion88' · subst · Substitution 5 · Pei Guoguang · KT: Zhou Xianfeng

Rizhao Yuqi
Huấn luyện viên: Yuanwei Yu
Đội hình xuất phát
- 13Mu Qianyu
- 47Yang Shengming
- 46Chen Yu
- 19Chen Zitong
- 20Xie Hongyu
- 26Mei Jingxuan
- 4Xiao Yufeng
- 3Zhou Ziang
- 5O. Abdukerim
- 10Pan Yuchen
- 15M. Mijit
Dự bị
- 39Chen Kerui
- 17Esqer Iskender
- 23He Yunxin
- 24Jia Jinkui
- 25Liu Zongyang
- 6Liu Yang
- 21S. Memetabla
- 11Tai Jianfeng
- 1Zhang Jihao
- 43Zhou Yan
- 16Chen Yanxin

Nantong Haimen Codion
Huấn luyện viên: Wanguo Gao
Đội hình xuất phát
- 45Liang Zhenfu
- 6Yin Hanlong
- 17Bai Xianyi
- 43Yang Mingtao
- 46Xu Kunxing
- 8Cheng Xin
- 19Zheng Lei
- 59Dai Yuanji
- 9Yan Ge
- 11Pei Guoguang
- 22Xu Yuese
Dự bị
- 55Chen Weijing
- 51Zhou Xianfeng
- 52Xie Gongbo
- 50Wang Yubo
- 42Tan Jingbo
- 56Sun Qinan
- 7Jin Hang
- 58Hu Yubo
- 57Fan Yucheng
- 41Ding Jianhua
- 53Cheng Yi
Chưa có thống kê cầu thủ.