Đội chủ nhà
Churchill Brothers
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Mumbai City
Ngày 21:00 · 11/10
Sân đấu Fatorda Stadium · Margao
Trọng tài Pratik Mondal, India
Trạng thái 43'
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 11/10
Sân đấu Fatorda Stadium · Margao
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pratik Mondal, India
Dự đoán
Double chance : draw or Mumbai City
Bảng xếp hạng · 2026
7
Churchill Brothers 0 trận 0 điểm
8
Mumbai City 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
S. Gutierrez Yellow Card
Churchill Brothers
■
P. Lakra Substitution 1 · Kiến tạo: M. Singh
Churchill Brothers
↔
Churchill Brothers
4-2-3-1Đội hình xuất phát
- 1
Sayad Bin Abdul Kadir G - 57 Anil Gaonkar D
- 15
Alexandre Primael Yeoule D - 21
Melroy Assisi D - 12
Provat Lakra D - 5
Dramane Salou M - 6
Wahengbam Angousana Luwang M - 47
Vincy Barretto M - 8
Kingslee Fernandes M - 9
Wayde Lekay M - 10
Sebastián Gutiérrez F
Cầu thủ dự bị
- 20 Maibam Deny Singh D
- 25
Anuj Kumar G - 44
Gaurav Bora D - 92
Pasang Dorjee Tamang M - 26
Phijam Sanathoi Meetei M - 33 Richard Costa M
- 90
Freddy Lalrinkima F - 7
Stendly Teotonio Fernandes F - 23
Trijoy Dias F
Mumbai City
4-2-3-1Đội hình xuất phát
- 23
TP Rehnesh G - 3
Valpuia D - 17
Bijay Chhetri D - 5
Carlos Delgado D - 31
Akash Mishra D - 14
Lalnuntluanga Bawitlung M - 8
Sergio Llamas M - 92
P N Noufal M - 20
Leandro Otormín M - 10
Brandon Fernandes M - 9
Wilmar Jordan F
Cầu thủ dự bị
- 32
Ahan Prakash G - 2
Dhruv Alva D - 27
Nathan Rodrigues D - 36
Sahil Panwar D - 4
Lazar Ćirković D - 45
Zothanpuia Zothanpuia M - 7
Farukh Choudhary F - 19 Hridaya Jain F
- 22
Muhammad Ajsal F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 1
0 Sút chệch mục tiêu 3
1 Tổng cú sút 5
1 Sút bị chặn 1
0 Sút trong vòng cấm 5
1 Sút ngoài vòng cấm 0
3 Phạm lỗi 2
2 Phạt góc 5
Việt vị
45% Kiểm soát bóng 55%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 0
124 Tổng đường chuyền 154
99 Chuyền chính xác 128
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Churchill Brothers 20 cầu thủ
Số phút 33 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mumbai City 20 cầu thủ
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




