Đội nhà
Colorado Rapids
2 - 0
H1 0-0
Đội khách
Sporting Kansas City
Ngày
08:30 · 16/08
Sân
Dick's Sporting Goods Park · Trade City
Trọng tài
Guido Gonzales Jr, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 19
Ngày
16/08
Sân
Dick's Sporting Goods Park · Trade City
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Guido Gonzales Jr, USA
Dự đoán
Đội thắng: Colorado Rapids
Bảng xếp hạng · 2026
11
Colorado Rapids
18 trận
22 điểm
15
Sporting Kansas City
18 trận
14 điểm
Đối đầu gần đây
■
Z. Bassong
Thẻ vàng
Sporting Kansas City
■
K. Agyabeng
Thẻ đỏ
Sporting Kansas City
↔
S. Suleymanov
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Bartlett
Sporting Kansas City
↔
Z. Bassong
Thay người 2 · Kiến tạo: I. James
Sporting Kansas City
↔
W. Frederick
Thay người 1 · Kiến tạo: Y. Maziz
Colorado Rapids
↔
O. Blorian
Thay người 3 · Kiến tạo: W. Meyer
Sporting Kansas City
■
S. Suleymanov
Thẻ vàng
Sporting Kansas City
●
R. Cannon
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Maziz
Colorado Rapids
↔
D. Sealy
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Yapi
Colorado Rapids
↔
D. Joveljic
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Calheira
Sporting Kansas City
↔
Capita
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Reid
Sporting Kansas City
■
J. Atencio
Thẻ vàng
Colorado Rapids
↔
G. Minoungou
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Ojediran
Colorado Rapids
■
M. Mosquera
Thẻ vàng
Sporting Kansas City
■
M. Mosquera
Thẻ đỏ
Sporting Kansas City
●
Rafael Navarro
Bàn thắng · Kiến tạo: P. Aaronson
Colorado Rapids
Colorado Rapids
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Matt Wells
Đội hình xuất phát
-
41
Nicholas Defreitas-Hansen
G
-
4
Reggie Cannon
D
-
6
Rob Holding
D
-
5
Loïc Williams
D
-
29
Miguel Navarro
D
-
13
Wayne Frederick
M
-
12
Josh Atencio
M
-
7
Dante Sealy
M
-
10
Paxten Aaronson
M
-
93
Georgi Minoungou
M
-
9
Rafael Navarro
F
Dự bị
-
88
Youssef Maziz
M
-
77
Darren Yapi
F
-
8
Hamzat Ojediran
M
-
31
Adam Beaudry
G
-
33
Kosi Thompson
D
-
2
Keegan Rosenberry
D
-
24
Noah Cobb
D
-
32
Donavan Phillip
F
-
16
Alex Harris
F
Sporting Kansas City
4-4-2
Huấn luyện viên
Raphael Wicky
Đội hình xuất phát
-
30
Stefan Cleveland
G
-
8
Jacob Davis
D
-
3
Moises Mosquera
D
-
5
Or Blorian
D
-
18
Emir Karić
D
-
93
Shapi Suleymanov
M
-
20
Kwaku Agyabeng
M
-
22
Zorhan Bassong
M
-
7
Capita
M
-
9
Dejan Joveljić
F
-
11
Calvin Harris
F
Dự bị
-
16
Jacob Bartlett
D
-
2
Ian James
D
-
28
Wyatt Meyer
D
-
99
Jayden Reid
D
-
19
Taylor Calheira
F
-
1
John Pulskamp
G
-
15
Jansen Miller
D
-
6
Manu García
M
-
17
Stephen Afrifa
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
3
12
Sút chệch khung thành
3
28
Tổng cú sút
6
13
Cú sút bị cản
0
17
Sút trong vòng cấm
3
11
Sút ngoài vòng cấm
3
12
Phạm lỗi
12
8
Phạt góc
2
2
Việt vị
2
74%
Kiểm soát bóng
26%
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
2
3
Thủ môn cứu thua
1
548
Tổng đường chuyền
193
488
Chuyền chính xác
128
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
66%
2.91
Bàn thắng kỳ vọng
0.97
-0.76
Bàn thua ngăn chặn
-0.76
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.45
X
4.5
2
6.5
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2.68
O/U
T 2.5
1.48
X 2.5
2.6
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.62
K
2.2
1X2
1
1.91
X
2.62
2
5.5
AH
N +0.5
1.15
K -0.5
1.9
O/U
T 1
1.45
X 1
2.78
O/E
L
2
C
1.8
Colorado Rapids
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 32
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 84
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 81
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 91
- Chuyền chính xác
- 86
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 62
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sporting Kansas City
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
62
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
42
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 5.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0