Colorado Springs vs Birmingham Legion: Kết quả & Thống kê

Hạng Nhất Mỹ Vòng bảng · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Colorado Springs
3 - 2 H1 1-1
Đội khách Birmingham Legion
Ngày 08:00 · 16/08
Sân Weidner Field
Trọng tài J. Matto
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng bảng
Ngày 16/08
Sân Weidner Field
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài J. Matto

Dự đoán

Colorado Springs 45% Hòa 45% Birmingham Legion 10%

Cơ hội kép: Colorado Springs or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Colorado Springs 17 trận 25 điểm
11 Birmingham Legion 17 trận 17 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Mỹ Colorado Springs 3 - 2 Birmingham Legion
Hạng Nhất Mỹ Birmingham Legion 0 - 1 Colorado Springs
Hạng Nhất Mỹ Birmingham Legion 2 - 1 Colorado Springs
Hạng Nhất Mỹ Colorado Springs 2 - 1 Birmingham Legion
Hạng Nhất Mỹ Birmingham Legion 0 - 2 Colorado Springs
P. Kavita Thẻ vàng Birmingham Legion
N. Brown Bàn thắng Birmingham Legion
G. Metusala Bàn thắng · Kiến tạo: A. Perez Colorado Springs
N. Brown Thẻ đỏ Birmingham Legion
A. Perez Thẻ vàng Colorado Springs
S. McIllhatton Thay người 1 · Kiến tạo: A. Daley Birmingham Legion
G. Metusala Thẻ vàng Colorado Springs
D. McCartney Thay người 2 · Kiến tạo: S. Ngoma Birmingham Legion
J. Fjeldberg Thay người 1 · Kiến tạo: S. Masereka Colorado Springs
D. Williams Thay người 2 · Kiến tạo: T. Magee Colorado Springs
J. Koleilat Thay người 3 · Kiến tạo: T. McMullen Birmingham Legion
G. Diarbian Thay người 4 · Kiến tạo: P. Vassell Birmingham Legion
S. Ngoma Bàn thắng Birmingham Legion
S. Williams Thay người 3 · Kiến tạo: J. Tejada Colorado Springs
D. Lacroix Thay người 4 · Kiến tạo: M. Mahoney Colorado Springs
A. Perez Bàn thắng · Kiến tạo: T. Magee Colorado Springs
J. Tejada Bàn thắng Colorado Springs
G. Metusala Thẻ vàng Colorado Springs
G. Metusala Thẻ đỏ Colorado Springs
A. Perez Thay người 5 · Kiến tạo: S. Echevarria Colorado Springs
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Hạng Nhất Mỹ 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Colorado Springs Birmingham Legion

1X2

1 1.36 X 4.5 2 6.25

AH

N +0.5 1.14 K -0.5 2.68

O/U

T 2.5 1.57 X 2.5 2.35

O/E

L 1.95 C 1.9

BTTS

C 1.73 K 2

1X2

1 1.8 X 2.5 2 6

AH

N +0.5 1.12 K -0.5 1.85

O/U

T 1 1.49 X 1 2.36

O/E

L 2 C 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.