Đội chủ nhà
Egnatia Rrogozhinë
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
FC Midtjylland
Ngày 23:45 · 15/10
Sân đấu Arena Kombetare · Tirana
Trọng tài S. Ebner
Trạng thái 6'
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 15/10
Sân đấu Arena Kombetare · Tirana
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài S. Ebner
Bảng xếp hạng · 2026
30
Egnatia Rrogozhinë 0 trận 0 điểm
18
FC Midtjylland 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Egnatia Rrogozhinë
4-3-3Đội hình xuất phát
- 98
Mario Dajsinani G - 22
Guillem Jaime D - 28
Eljon Sota D - 33
Eneo Bitri D - 29
Andrey Yago D - 17
Altin Kryeziu M - 6
Albano Aleksi M - 20
Karim Loukili M - 77
Ildi Gruda F - 2
Daniel Adjessa F - 10
Alessandro Albanese F
Cầu thủ dự bị
- 12
Bruno Puja G - 1
Levan Tandilashvili G - 4
Zamiq Aliyev D - 55
Geralb Smajli D - 13
Alessandro Kacbufi D - 16
Edison Ndreca D - 24
Numan Ajetovikj D - 7
Fernando Medeiros M - 8
Ibrahim Diabaté M - 99
Jurguens Montenegro F
FC Midtjylland
3-4-3Đội hình xuất phát
- 25
Nordin Bakker G - 5
Rasmus Kristensen D - 4
Ousmane Diao D - 22
Mads Bech Sørensen D - 98
David Martínez Morales M - 21
Denil Castillo M - 8
Philip Billing M - 20
Hong Hyun-seok M - 10
Gue-sung Cho F - 9
Mileta Rajović F - 38
Julius Emefile F
Cầu thủ dự bị
- 60
Mark Ugboh G - 30
Ovie Ejeheri G - 15
Beni Junior D - 34
Abdou Aziz Ndiaye D - 29
Kjell Wätjen M - 19
Pedro Bravo M - 27
Sofus Johannesen M - 18
Stanley Iheanacho F - 90
Friday Etim F - 17
Mikael Uhre F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sút trúng mục tiêu
Sút chệch mục tiêu
Tổng cú sút
Sút bị chặn
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
0 Phạm lỗi 0
Phạt góc
Việt vị
Kiểm soát bóng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Egnatia Rrogozhinë 21 cầu thủ
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Midtjylland 21 cầu thủ
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




