Đội chủ nhà
FC Copenhagen
3 - 0 H1 0-0
Đội khách
SC Braga
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Parken · Copenhagen
Trọng tài Joey Kooij, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu Parken · Copenhagen
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Joey Kooij, Netherlands
Dự đoán
Combo Double chance : draw or SC Braga and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
2
FC Copenhagen 1 trận 3 điểm
35
SC Braga 1 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
M. Elyounoussi Normal Goal
FC Copenhagen
●
D. Huseinbasic Substitution 1 · Kiến tạo: Gabriel Silva
SC Braga
↔
J. Wind Substitution 2 · Kiến tạo: P. Victor
SC Braga
↔
V. Dadason Substitution 1 · Kiến tạo: A. Cornelius
FC Copenhagen
↔
M. Elyounoussi Substitution 2 · Kiến tạo: M. Nasnas
FC Copenhagen
↔
R. Horta Goal Disallowed - offside
SC Braga
•
Robert Substitution 3 · Kiến tạo: R. Huescas
FC Copenhagen
↔
A. Kral Substitution 4 · Kiến tạo: T. Delaney
FC Copenhagen
↔
A. Markgraf Yellow Card
FC Copenhagen
■
Sergio Barcia Substitution 3 · Kiến tạo: V. Gomez
SC Braga
↔
J. Moutinho Substitution 4 · Kiến tạo: J. Milosevic
SC Braga
↔
A. Cornelius Normal Goal · Kiến tạo: B. Meling
FC Copenhagen
●
W. Clem Substitution 5 · Kiến tạo: H. Nemeth
FC Copenhagen
↔
Travassos Substitution 5 · Kiến tạo: M. Dorgeles
SC Braga
↔
H. Nemeth Yellow Card
FC Copenhagen
■
A. Cornelius Normal Goal · Kiến tạo: T. Maseko
FC Copenhagen
●
FC Copenhagen
4-4-1-1Đội hình xuất phát
- 1
Diant Ramaj G - 20
Junnosuke Suzuki D - 2
Felix Beijmo D - 6
Ákos Markgráf D - 24
Birger Meling D - 12
Thapelo Maseko M - 33
Alex Král M - 36
William Clem M - 16
Robert M - 10
Mohamed Elyounoussi F - 39
Viktor Bjarki Dadason F
Cầu thủ dự bị
- 14
Andreas Cornelius F - 34
Marvin Nasnas M - 13
Rodrigo Huescas D - 27
Thomas Delaney M - 28
Hunor Németh M - 31
Rúnar Alex Rúnarsson G - 51
Tobias Breum-Harild G - 4
Asger Sørensen D - 15
Marcos López D - 45
Gunnar Orri Olsen M - 7
Maher Carrizo F - 44
Geovanni Vianney F
SC Braga
3-4-1-2Đội hình xuất phát
- 31
Bernardo Fontes G - 14
Gustaf Lagerbielke D - 22
Sergio Barcia D - 26
Bright Arrey-Mbi D - 7
Diogo Travassos M - 8
João Moutinho M - 29
Jean-Baptiste Gorby M - 21
Ricardo Horta M - 34
Demir Ege Tıknaz F - 23
Denis Huseinbašić F - 19
Jonas Wind F
Cầu thủ dự bị
- 11
Gabriel Silva F - 10
Pau Víctor F - 2
Victor Gómez D - 17
Jovan Milošević F - 20
Mario Dorgeles M - 12
Tiago Sá G - 44
Adrian Bajrami D - 37
Adrian Leon Barišić D - 6
Vítor Carvalho M - 16
Tomás Marqués M - 50
Diego Rodrigues M - 9
Fran Navarro F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
6 Sút trúng mục tiêu 1
2 Sút chệch mục tiêu 3
9 Tổng cú sút 6
1 Sút bị chặn 2
8 Sút trong vòng cấm 4
1 Sút ngoài vòng cấm 2
15 Phạm lỗi 18
3 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
36% Kiểm soát bóng 64%
2 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
370 Tổng đường chuyền 667
300 Chuyền chính xác 588
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
1.56 Bàn thắng kỳ vọng 0.55
0.37 Bàn thua ngăn chặn 0.37
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.2 X 3.3 2 3.3
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.18
O/U
O 2.5 2.05 U 2.5 1.75
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.8 N 1.91
1X2
1 2.88 X 2.1 2 3.75
AH
H +0.75 1.18 A -0.75 1.21
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.1 E 1.73
FC Copenhagen 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 44
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 7
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 8.6 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SC Braga 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 89
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 52
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 91
- Chuyền chính xác
- 84
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




