Hạng Nhất Phần LanRegular Season - 13 · Mùa 2025 FT
Đội nhàMP
1 - 1 H1 0-1
Đội kháchEPS
Ngày22:30 · 06/07
SânMikkelin Urheilupuisto · Mikkeli
Trọng tàiMiikka Haapakoski
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 13
Ngày06/07
SânMikkelin Urheilupuisto · Mikkeli
Hiệp 1H1 0-1
Trọng tàiMiikka Haapakoski

Bảng xếp hạng · 2025

1 MP 27 trận 50 điểm
5 EPS 27 trận 33 điểm
EPS27' · Goal · Penalty · L. Azhar
EPS32' · Card · Yellow Card · V. Blumme
MP46' · subst · Substitution 1 · V. Karttunen · KT: A. Mami
MP54' · Goal · Normal Goal · A. Mami
EPS63' · subst · Substitution 1 · L. Azhar · KT: A. Ruusu
EPS63' · subst · Substitution 2 · A. Aaltonen · KT: M. Lassoued
EPS69' · subst · Substitution 3 · A. Tella · KT: M. Ambasciano
EPS80' · Card · Yellow Card · M. Lassoued
MP83' · subst · Substitution 2 · O. Torniainen · KT: O. Hayhanen
MP87' · Card · Yellow Card · V. Janhunen
MP90' · Card · Yellow Card · N. Forsell

MP

Huấn luyện viên: I. Thiaw

Đội hình xuất phát

  • 1S. Volotinen
  • 3J. Kuismala
  • 6R. El Alami
  • 7A. Chishima
  • 8O. Torniainen
  • 9V. Karttunen
  • 13M. Coker
  • 15A. Kuek
  • 19V. Janhunen
  • 27N. Forsell
  • 30T. Ali Abubakar

Dự bị

  • 22J. Uronen
  • 2A. Torniainen
  • 10A. Mami
  • 11O. Hayhanen
  • 12O. Kimari
  • 18N. Krivetz
  • 21K. Sundberg

EPS

Huấn luyện viên: T. Silvennoinen

Đội hình xuất phát

  • 30L. Lehtinen
  • 5E. Saynio
  • 7L. Azhar
  • 8A. Tella
  • 9A. Pitkanen
  • 15V. Blumme
  • 19O. Adawi
  • 33K. Dubova
  • 38E. Ojakangas
  • 49A. Hussein
  • 80A. Aaltonen

Dự bị

  • 1V. Tuokkola
  • 2E. Tashevci
  • 10M. Ambasciano
  • 17M. Ahmed
  • 18A. Ruusu
  • 20V. Kuittinen
  • 29M. Lassoued
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.