Đội chủ nhà
Heart Of Midlothian
1 - 1 H1 1-0
Đội khách
FC Nordsjaelland
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Tynecastle Park · Edinburgh
Trọng tài Damian Kos, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu Tynecastle Park · Edinburgh
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Damian Kos, Poland
Dự đoán
Combo Double chance : draw or FC Nordsjaelland and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
19
Heart Of Midlothian 1 trận 1 điểm
17
FC Nordsjaelland 1 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
C. Braga Yellow Card
Heart Of Midlothian
■
O. McEntee Normal Goal · Kiến tạo: J. McCart
Heart Of Midlothian
●
V. Nelsson Yellow Card
FC Nordsjaelland
■
J. Wilson Yellow Card
Heart Of Midlothian
■
I. Adel Yellow Card
FC Nordsjaelland
■
R. Norheim Substitution 1 · Kiến tạo: L. Sadio
FC Nordsjaelland
↔
M. Brink Substitution 2 · Kiến tạo: N. Rojkjaer
FC Nordsjaelland
↔
H. Milne Yellow Card
Heart Of Midlothian
■
C. Braga Substitution 1 · Kiến tạo: S. Kerjota
Heart Of Midlothian
↔
A. Lind Substitution 3 · Kiến tạo: H. Rasmussen
FC Nordsjaelland
↔
J. Wilson Substitution 2 · Kiến tạo: J. Williams
Heart Of Midlothian
↔
V. Nelsson Substitution 4 · Kiến tạo: V. Berthelsen
FC Nordsjaelland
↔
N. Rojkjaer Normal Goal · Kiến tạo: J. Lahteenmaki
FC Nordsjaelland
●
H. Milne Substitution 3 · Kiến tạo: S. Kingsley
Heart Of Midlothian
↔
J. McPake Substitution 4 · Kiến tạo: R. Mato
Heart Of Midlothian
↔
O. McEntee Substitution 5 · Kiến tạo: J. Altena
Heart Of Midlothian
↔
J. Lahteenmaki Yellow Card
FC Nordsjaelland
■
Heart Of Midlothian
4-2-3-1Đội hình xuất phát
- 1
Beau Reus G - 2
Christian Borchgrevink D - 64
Malachi Fagan-Walcott D - 5
Jamie McCart D - 18
Harry Milne D - 78
Laurent Mendy M - 6
Oisin McEntee M - 7
Calvin Miller M - 10
Cláudio Braga M - 15
Josh McPake M - 21
James Wilson F
Cầu thủ dự bị
- 29
Sabah Kerjota F - 9
Jerome Williams F - 3
Stephen Kingsley D - 23
Jordi Altena D - 74
Rogers Mato F - 28
Zander Clark G - 30
Ryan Fulton G - 17
Stuart Findlay D - 39
Matthew Gillies D - 11
Pierre Landry Kaboré F - 19
Severin Sabri Guendouz F - 33
Finlay Pollock M
FC Nordsjaelland
3-4-3Đội hình xuất phát
- 13
Andreas Hansen G - 25
Victor Nelsson D - 3
Tobias Salquist D - 4
Noah Markmann D - 23
Runar Robinsonn Norheim M - 18
Justin Janssen M - 6
Mark Brink M - 5
Juho Lähteenmäki M - 14
Ibrahim Adel F - 11
Alexander Lind F - 10
Prince Amoako Junior F
Cầu thủ dự bị
- 8
Nicklas Røjkjær M - 37
Lamine Sadio M - 40
Hjalte Boe Rasmussen M - 29
Villum Berthelsen M - 16
Jakob Busk G - 22
Carljohan Eriksson G - 2
Peter Ankersen D - 15
Stephen Acquah D - 28
Markus Walker D - 21
Malte Heyde M - 9
Ola Solbakken F - 49
William Faber F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
7 Sút trúng mục tiêu 3
8 Sút chệch mục tiêu 1
20 Tổng cú sút 11
5 Sút bị chặn 7
12 Sút trong vòng cấm 6
8 Sút ngoài vòng cấm 5
14 Phạm lỗi 14
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
44% Kiểm soát bóng 56%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 6
376 Tổng đường chuyền 496
286 Chuyền chính xác 406
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.81 Bàn thắng kỳ vọng 0.64
1.85 Bàn thua ngăn chặn 1.85
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.88 X 3.75 2 2.25
AH
H +1.5 1.24 A -1.5 1.14
O/U
O 2.5 1.5 U 2.5 2.5
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 1.44 N 2.62
1X2
1 3.25 X 2.5 2 2.62
AH
H +0.75 1.27 A -0.75 1.2
O/U
O 1.5 2.2 U 1.5 1.62
O/E
O 2 E 1.8
Heart Of Midlothian 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Nordsjaelland 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 40
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền chính xác
- 74
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 86
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 78
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




