Houston Dynamo vs Los Angeles Galaxy: Kết quả & Thống kê

MLS Mỹ Vòng đấu - 19 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Houston Dynamo
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Los Angeles Galaxy
Ngày 07:30 · 16/08
Sân Shell Energy Stadium · Houston
Trọng tài Ricardo Fierro, USA
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 19
Ngày 16/08
Sân Shell Energy Stadium · Houston
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Ricardo Fierro, USA

Dự đoán

Houston Dynamo 45% Hòa 45% Los Angeles Galaxy 10%

Cơ hội kép: Houston Dynamo or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Houston Dynamo 17 trận 29 điểm
12 Los Angeles Galaxy 19 trận 22 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Houston Dynamo 1 - 0 Los Angeles Galaxy
MLS Mỹ Los Angeles Galaxy 1 - 1 Houston Dynamo
MLS Mỹ Houston Dynamo 1 - 1 Los Angeles Galaxy
MLS Mỹ Los Angeles Galaxy 1 - 1 Houston Dynamo
MLS Mỹ Houston Dynamo 2 - 1 Los Angeles Galaxy
Guilherme Penalty Houston Dynamo
H. Herrera Thẻ vàng Houston Dynamo
M. Yoshida Thay người 1 · Kiến tạo: C. Garces Los Angeles Galaxy
E. Wynder Thay người 2 · Kiến tạo: I. Parente Los Angeles Galaxy
L. Ennali Thẻ vàng Houston Dynamo
C. Garces Thẻ đỏ Los Angeles Galaxy
F. Negri Thay người 1 · Kiến tạo: D. Holmes Houston Dynamo
D. McGuire Thay người 2 · Kiến tạo: O. Lingr Houston Dynamo
K. Furuhashi Thay người 3 · Kiến tạo: T. Elgersma Los Angeles Galaxy
R. Taylor Thay người 4 · Kiến tạo: H. Lozano Los Angeles Galaxy
J. McGlynn Thay người 3 · Kiến tạo: A. Bouzat Houston Dynamo
M. Bogusz Thay người 4 · Kiến tạo: I. Aliyu Houston Dynamo
H. Herrera Thay người 5 · Kiến tạo: D. Samassekou Houston Dynamo
L. Sanabria Thay người 5 · Kiến tạo: R. Ramos Los Angeles Galaxy
H. Lozano Thẻ vàng Los Angeles Galaxy
I. Aliyu Thẻ vàng Houston Dynamo
I. Aliyu Thẻ vàng Houston Dynamo
I. Aliyu Thẻ đỏ Houston Dynamo

Houston Dynamo

Huấn luyện viên Ben Olsen

Đội hình xuất phát

Dự bị

Los Angeles Galaxy

Huấn luyện viên Greg Vanney

Đội hình xuất phát

Dự bị

Chưa có thống kê trận.
MLS Mỹ Marathonbet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Houston Dynamo Los Angeles Galaxy

1X2

1 1.67 X 4 2 4.75

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 2

O/U

T 2.5 1.62 X 2.5 2.25

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.67 K 2.1

1X2

1 2.1 X 2.4 2 5

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 1.45

O/U

T 1 1.6 X 1 2.37

O/E

L 2 C 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.