Đội nhà
Budafoki LC
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Ajka
Ngày00:00 · 11/08
SânPromontor utcai stadion · Budapest
Trọng tàiTamas Sipos
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 3
Ngày11/08
SânPromontor utcai stadion · Budapest
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tàiTamas Sipos
Bảng xếp hạng · 2025
15
Budafoki LC
30 trận
29 điểm
12
Ajka
30 trận
33 điểm
Ajka46' · subst · Substitution 1 · K. Kirchner · KT: L. Doncsecz
Budafoki LC60' · subst · Substitution 1 · D. Kovacs · KT: Z. Vasvari
Budafoki LC60' · subst · Substitution 2 · M. Nemeth · KT: B. Herczeg
Budafoki LC60' · subst · Substitution 3 · R. Hajdu · KT: B. Reho
Ajka63' · subst · Substitution 2 · Z. Kenderes · KT: B. Rideg
Budafoki LC68' · subst · Substitution 4 · G. Stumpf · KT: M. Fekete
Budafoki LC79' · subst · Substitution 5 · B. Varga · KT: C. Bukta
Budafoki LC83' · Card · Yellow Card · B. Selyem
Ajka85' · Goal · Normal Goal · Z. Csizmadia
Ajka90' · subst · Substitution 3 · K. Herjeczki · KT: A. Kopacsi
Ajka90' · subst · Substitution 4 · D. Cipf · KT: M. Lakatos

Budafoki LC
Huấn luyện viên: L. Dajka
Đội hình xuất phát
- 51A. Harsfalvi
- 3D. Horgosi
- 8M. Nemeth
- 10D. Kovacs
- 14B. Kun
- 21B. Varga
- 23B. Selyem
- 26M. Jagodics
- 30P. Posztobanyi
- 96G. Stumpf
- 97R. Hajdu
Dự bị
- 1M. Ecseri
- 29A. Horvath
- 7S. Rozsa
- 9Z. Vasvari
- 11C. Bukta
- 19B. Herczeg
- 20B. Reho
- 37M. Fekete

Ajka
Huấn luyện viên: P. Hannich
Đội hình xuất phát
- 97I. Szabados
- 5Z. Kenderes
- 6K. Kirchner
- 7K. Herjeczki
- 10D. Cipf
- 14N. Kovacs
- 19Z. Csizmadia
- 20G. Toth
- 34Z. Tar
- 44B. Meszaros
- 99Z. Garai
Dự bị
- 31D. Horvath
- 2G. Zalan
- 11A. Kopacsi
- 13B. Csanadi
- 24Z. Csornyei
- 25B. Jagodics
- 26B. Rideg
- 30L. Doncsecz
- 38K. Lichy
- 55Z. Debreceni
- 63I. Katona
- 77M. Lakatos
Chưa có thống kê cầu thủ.