Hạng Nhì HungaryRegular Season - 17 · Mùa 2025 FT
Đội nhàBVSC
1 - 1 H1 0-1
Đội kháchCsakvar
Ngày20:00 · 07/02
SânSzőnyi úti Stadion · Budapest
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 17
Ngày07/02
SânSzőnyi úti Stadion · Budapest
Hiệp 1H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

7 BVSC 30 trận 41 điểm
6 Csakvar 30 trận 46 điểm
Csakvar24' · Goal · Normal Goal · D. Karacs
Csakvar27' · Card · Yellow Card · R. Baracskai
Csakvar27' · subst · Substitution 1 · D. Karacs · KT: A. Umathum
BVSC32' · Card · Yellow Card · N. Benko-Biro
BVSC46' · subst · Substitution 1 · P. Bacsa · KT: B. Farkas
Csakvar46' · subst · Substitution 2 · R. Baracskai · KT: P. Banyai
BVSC55' · Goal · Normal Goal · B. Farkas
Csakvar61' · subst · Substitution 3 · D. Meszaros · KT: N. Dencinger
Csakvar71' · subst · Substitution 4 · B. Somfalvi · KT: A. Simon
Csakvar71' · subst · Substitution 5 · M. Radics · KT: P. Szalai
BVSC84' · Card · Yellow Card · K. Csernik
BVSC87' · subst · Substitution 2 · Z. Horvath Szabolcs · KT: I. Blyznyuk
BVSC90' · Card · Yellow Card · I. Blyznyuk
BVSC90' · subst · Substitution 3 · L. Pekar · KT: N. Benko-Biro

Csakvar

Huấn luyện viên: Balazs Toth

Đội hình xuất phát

  • 72B. Lehoczki
  • 4M. Helembai
  • 5D. Karacs
  • 6B. Pal
  • 8B. Szabo
  • 16D. Meszaros
  • 20V. Haragos
  • 32M. Radics
  • 33R. Baracskai
  • 42M. Lorentz
  • 99B. Somfalvi

Dự bị

  • 92A. Perczel
  • 2G. Zalan
  • 7A. Fejos
  • 10D. Szakaly
  • 11P. Banyai
  • 14A. Farkas
  • 17A. Simon
  • 22P. Szalai
  • 24N. Dencinger
  • 26A. Umathum
  • 49B. Tifan-Peter
  • 77B. Ominger

BVSC

Đội hình xuất phát

  • 12Z. Petroff
  • 4L. Babos
  • 9P. Bacsa
  • 22K. Csernik
  • 25A. Kiraly
  • 40M. Katona
  • 55R. Lehoczky
  • 70L. Pekar
  • 82Z. Horvath Szabolcs
  • 90Vinicius
  • 7P. Torocsik

Dự bị

  • 1G. Megyeri
  • 57A. Werderitsch
  • 10P. Kelemen
  • 11S. Dulo
  • 13K. Szekely
  • 15N. Benko-Biro
  • 76M. Nemes
  • 88M. Palincsar
  • 95I. Blyznyuk
  • 97B. Farkas
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.