Inter Kashi vs Kerala Blasters: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

VĐQG Ấn Độ Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 45'
Đội chủ nhà Inter Kashi
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Kerala Blasters
Ngày 18:30 · 11/10
Sân đấu Kalyani Stadium · Kalyani
Trọng tài —
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 11/10
Sân đấu Kalyani Stadium · Kalyani
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Inter Kashi 50% Hòa 50% Kerala Blasters 0%

Double chance : Inter Kashi or draw

Bảng xếp hạng · 2026

5 Inter Kashi 0 trận 0 điểm
6 Kerala Blasters 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ấn Độ Inter Kashi 0 - 1 Kerala Blasters
VĐQG Ấn Độ Kerala Blasters 1 - 2 Inter Kashi
V. Mohanan Normal Goal Kerala Blasters

Inter Kashi

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 32 Albino Gomes G
  • 26 Laldinliana Renthlei D
  • 4 Pratik Chaudhari D
  • 2 Nishchal Chandan D
  • 3 Aritra Das D
  • 18 Hitesh Sharma M
  • 5 Wayne Vaz M
  • 14 Jitendra Singh M
  • 25 Sumeet Passi F
  • 9 Manvir Singh F
  • 17 Rosenberg Gabriel F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Shubham Dhas G
  • 19 Leewan Castanha D
  • 6 Hussain Parray Sajad D
  • 33 Gursimrat Gill D
  • 15 Karthik Panicker M
  • 20 Huidrom Thoi Singh F
  • 28 Ayush Chhikara F
  • 11 Ashangbam Aphaoba Singh F
  • 41 Sreekuttan VS F

Kerala Blasters

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 31 Arsh Anwer Shaikh G
  • 4 Ruivah Hormipam D
  • 13 James Bolton D
  • 27 Aiban Dohling D
  • 5 Brahmacharimayum Sumit Sharma D
  • 8 Vibin Mohanan M
  • 23 Nebojša Kosović M
  • 7 Korou Singh M
  • 6 Freddy Lallawmawma M
  • 9 Andre Green M
  • 45 Sreekuttan MS F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Amrinder Singh G
  • 3 Sandeep Singh D
  • 19 Jaganath Jayan D
  • 46 Ramhlunchhunga F
  • 16 Paul Ramfangzauva M
  • 15 Sahil Tavora M
  • 11 Mohammed Sanan K F
  • 47 Ebindas Y M
  • 99 Momo Yansane F
Inter Kashi
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Kerala Blasters
2 Sút trúng mục tiêu 1
1 Sút chệch mục tiêu 1
3 Tổng cú sút 3
0 Sút bị chặn 1
2 Sút trong vòng cấm 2
1 Sút ngoài vòng cấm 1
7 Phạm lỗi 3
4 Phạt góc 0
Việt vị
47% Kiểm soát bóng 53%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 2
167 Tổng đường chuyền 192
139 Chuyền chính xác 168
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Inter Kashi 20 cầu thủ

Albino Gomes 32 · G
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laldinliana Renthlei 26 · D
Số phút 37 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pratik Chaudhari 4 · D
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nishchal Chandan 2 · D
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aritra Das 3 · D
Số phút 37 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wayne Vaz 5 · M
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jitendra Singh 14 · M
Số phút 37 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sumeet Passi 25 · M Đội trưởng
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hitesh Sharma 18 · M
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rosenberg Gabriel 17 · M
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manvir Singh 9 · F
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shubham Dhas 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leewan Castanha 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Parray Sajad 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gursimrat Gill 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karthik Panicker 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Huidrom Thoi Singh 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayush Chhikara 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ashangbam Aphaoba Singh 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sreekuttan VS 41 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kerala Blasters 20 cầu thủ

Arsh Anwer Shaikh 31 · G
Số phút 37 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.7
Cản phá
2
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruivah Hormipam 4 · D
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Bolton 13 · D
Số phút 37 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aiban Dohling 27 · D
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brahmacharimayum Sumit Sharma 5 · D
Số phút 37 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
33
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freddy Lallawmawma 6 · M
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nebojša Kosović 23 · M
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Korou Singh 7 · M
Số phút 37 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vibin Mohanan 8 · M Đội trưởng
Số phút 37 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andre Green 9 · M
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sreekuttan MS 45 · F
Số phút 37 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amrinder Singh 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sandeep Singh 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaganath Jayan 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramhlunchhunga 46 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Ramfangzauva 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sahil Tavora 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Sanan K 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ebindas Y 47 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momo Yansane 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN