Jagiellonia vs Ararat-Armenia: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C2 châu Âu League Stage - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Jagiellonia
3 - 1 H1 2-1
Đội khách Ararat-Armenia
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Stadion Miejski w Białymstoku · Bialystok
Trọng tài Anastasios Papapetrou
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 2
Ngày 16/10
Sân đấu Stadion Miejski w Białymstoku · Bialystok
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Anastasios Papapetrou

Dự đoán

Jagiellonia 45% Hòa 45% Ararat-Armenia 10%

Double chance : Jagiellonia or draw

Bảng xếp hạng · 2026

17 Jagiellonia 2 trận 3 điểm
34 Ararat-Armenia 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C2 châu Âu Jagiellonia 3 - 1 Ararat-Armenia
Zidane Banjaqui Normal Goal · Kiến tạo: Maxence Carlier Ararat-Armenia
Kamil Jóźwiak Normal Goal Jagiellonia
Zidane Banjaqui Substitution 1 · Kiến tạo: Zhirayr Shaghoyan Ararat-Armenia
Taras Romanczuk Yellow Card Jagiellonia
Bruno Wilson Yellow Card Ararat-Armenia
Rodrigo Conceição Normal Goal · Kiến tạo: Ferslev Anders Klynge Jagiellonia
Manuel Jorge da Silva Cruz Yellow Card Ararat-Armenia
Ousmane Sow Normal Goal · Kiến tạo: Jesús Imaz Jagiellonia
Elvin Tera Yellow Card Ararat-Armenia
Ousmane Sow Substitution 1 · Kiến tạo: Jeremy Agbonifo Jagiellonia
Elvin Tera Substitution 2 · Kiến tạo: Bernardo Oliveira Dias Ararat-Armenia
Luís Felipe Fernandes Rodrigues Substitution 3 · Kiến tạo: Karen Muradyan Ararat-Armenia
Kamil Jóźwiak Substitution 2 · Kiến tạo: Dušan Stojinović Jagiellonia
Jesús Imaz Substitution 3 · Kiến tạo: Eryk Kozlowski Jagiellonia
Artur Serobyan Substitution 4 · Kiến tạo: Carlos Henrique França Freires Ararat-Armenia
Sandro Lima Substitution 5 · Kiến tạo: Arayik Eloyan Ararat-Armenia
Kajetan·Szmyt Substitution 4 · Kiến tạo: Aleksandar·Cirkovic Jagiellonia
Taras Romanczuk Substitution 5 · Kiến tạo: Sergio Lozano Jagiellonia
Dušan Stojinović Yellow Card Jagiellonia
Eryk Kozlowski Yellow Card Jagiellonia

Jagiellonia

4-4-2

Huấn luyện viên A. Siemieniec

Đội hình xuất phát

  • 50 S. Abramowicz G
  • 27 Rodrigo Conceição D
  • 5 Bernardo Vital D
  • 4 Y. Kobayashi D
  • 20 B. Wdowik D
  • 72 K. Jóźwiak M
  • 6 T. Romanczuk M
  • 19 A. Klynge M
  • 7 K. Szmyt M
  • 11 Jesús Imaz F
  • 30 O. Sow F

Cầu thủ dự bị

  • 10 J. Agbonifo F
  • 32 A. Ćirković F
  • 14 H. Finndell M
  • 44 A. Konstantopoulos D
  • 21 Sergio Lozano M
  • 23 Guilherme Manuel Serrão Montóia D
  • 1 M. Perchel G
  • 3 D. Stojinović D
  • 85 Eryk Kozlowski M

Ararat-Armenia

3-4-3

Huấn luyện viên Tulipa

Đội hình xuất phát

  • 98 João Bravim G
  • 43 Bruno Wilson D
  • 17 M. Carlier D
  • 5 Luís Felipe D
  • 2 Hugo Oliveira M
  • 8 J. Balanta M
  • 20 A. Tera M
  • 16 E. Grigoryan M
  • 77 A. Serobyan F
  • 91 Sandro Lima F
  • 11 Zidane Banjaqui F

Cầu thủ dự bị

  • 10 A. Ambartsumyan M
  • 7 Z. Shaghoyan F
  • 14 Bruno Pereira D
  • 25 A. Ndour F
  • 19 K. Muradyan M
  • 47 A. Malis D
  • 95 França F
  • 9 A. Eloyan M
  • 70 Bernardo Oliveira Dias M
  • 1 A. Nersesyan G
Jagiellonia
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Ararat-Armenia
2.1 Bàn thắng kỳ vọng 1.02
328 Chuyền chính xác 465
9 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 8
3 Sút bị chặn 4
12 Free Kicks 22
5 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 7
6 Việt vị 0
388 Tổng đường chuyền 524
13 Tổng cú sút 15
3 Thẻ vàng 2
2 Phạt góc 3
22 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
42% Kiểm soát bóng 58%
Cúp C2 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Jagiellonia Ararat-Armenia

1X2

1 1.45 X 4.5 2 6.5

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.85

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.38

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 1.91 X 2.6 2 6

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 1.95

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 21 1-0 8.5 0-2 41 1-1 9 2-0 7.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 251 1-3 51 2-2 17 3-1 11 4-0 17 1-4 126 2-3 41 3-2 23 4-1 19 5-0 29 2-4 126 3-3 51 4-2 34 5-1 34 6-0 51 3-4 151 4-3 67 5-2 51 6-1 51 7-0 126 4-4 201 5-3 126 6-2 101 7-1 126 8-0 301 6-3 301 7-2 251 8-1 351

Ararat-Armenia 21 cầu thủ

A. Ambartsumyan 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Oliveira 2 · M
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Wilson 43 · D
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luís Felipe 5 · D
Số phút 68 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Grigoryan 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Balanta 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Carlier 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tera 20 · M
Số phút 68 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Serobyan 77 · F
Số phút 76 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.85
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sandro Lima 91 · F
Số phút 76 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zidane Banjaqui 11 · F
Số phút 17 Điểm số 7.19 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
7.19
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Bravim 98 · G
Số phút 90 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Oliveira Dias
Số phút 22 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Eloyan 9 · M
Số phút 14 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
França 95 · F
Số phút 14 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Malis 47 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Muradyan 19 · M
Số phút 22 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ndour 25 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Pereira 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Shaghoyan 7 · F
Số phút 73 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Nersesyan 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Jagiellonia 20 cầu thủ

K. Szmyt 7 · M
Số phút 79 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Conceição 27 · D
Số phút 90 Điểm số 7.85 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.85
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Vital 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kobayashi 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Wdowik 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Klynge 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Romanczuk 6 · M
Số phút 80 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jesús Imaz 11 · F
Số phút 68 Điểm số 6.92 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Jóźwiak 72 · M
Số phút 68 Điểm số 7.76 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.76
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sow 30 · F
Số phút 66 Điểm số 7.53 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.53
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Abramowicz 50 · G
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Agbonifo 10 · F
Số phút 24 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ćirković 32 · F
Số phút 11 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Finndell 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Konstantopoulos 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Lozano 21 · M
Số phút 10 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Manuel Serrão Montóia 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Perchel 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Stojinović 3 · D
Số phút 22 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eryk Kozlowski 85 · M
Số phút 22 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN