Mansfield Town vs Oxford United: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Hai Anh Regular Season - 11 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Mansfield Town
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Oxford United
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Field Mill · Mansfield
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 11
Ngày 16/10
Sân đấu Field Mill · Mansfield
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Mansfield Town 10% Hòa 45% Oxford United 45%

Double chance : draw or Oxford United

Bảng xếp hạng · 2026

11 Mansfield Town 9 trận 12 điểm
7 Oxford United 8 trận 15 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Mansfield Town 1 - 1 Oxford United
Friendlies Clubs Mansfield Town 1 - 0 Oxford United
Hạng Ba Anh Oxford United 2 - 2 Mansfield Town
Hạng Ba Anh Mansfield Town 1 - 1 Oxford United
Hạng Ba Anh Oxford United 3 - 0 Mansfield Town
Nathan Daniel Moriah-Welsh Yellow Card Mansfield Town
Peter Kioso Yellow Card Oxford United
Luka Lynch Normal Goal · Kiến tạo: Siriki Dembele Oxford United
George Abbott Substitution 1 · Kiến tạo: Stephen McLaughlin Mansfield Town
Jonathan Russell Yellow Card Mansfield Town
Luka Lynch Substitution 1 · Kiến tạo: Mo Missanga Oxford United
Louie Sibley Substitution 2 · Kiến tạo: Gatlin O Donkor Oxford United
Nathan Daniel Moriah-Welsh Substitution 2 · Kiến tạo: Tyler Roberts Mansfield Town
Gatlin O Donkor Yellow Card Oxford United
Ryan Sweeney Substitution 3 · Kiến tạo: Frazer Blake-Tracy Mansfield Town
Jonathan Russell Substitution 4 · Kiến tạo: Regan·Hendry Mansfield Town
Peter Kioso Red Card Oxford United
Mark Harris Substitution 3 · Kiến tạo: Jack Currie Oxford United
Elliott Hewitt Substitution 5 · Kiến tạo: George Maris Mansfield Town
Siriki Dembele Substitution 4 · Kiến tạo: Sam Long Oxford United
Michael Smith Normal Goal Mansfield Town
Gatlin O Donkor Red Card Oxford United

Mansfield Town

3-1-4-2

Huấn luyện viên N. Clough

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Roberts G
  • 4 E. Hewitt D
  • 23 A. Oshilaja D
  • 5 R. Sweeney D
  • 25 L. Reed M
  • 22 N. Moriah-Welsh M
  • 13 J. Russell M
  • 33 G. Abbott M
  • 16 L. Thompson M
  • 14 M. Smith F
  • 18 R. Oates F

Cầu thủ dự bị

  • 19 T. Roberts F
  • 3 S. McLaughlin D
  • 10 G. Maris M
  • 20 F. Blake-Tracy D
  • 2 K. Knoyle D
  • 24 R. Hendry M
  • 9 J. Bowery D

Oxford United

4-2-3-1

Huấn luyện viên A. Ramsey

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Cumming G
  • 30 P. Kioso D
  • 6 M. Helik D
  • 3 C. Brown D
  • 15 B. Spencer D
  • 8 C. Brannagan M
  • 32 L. Sibley M
  • 20 L. Lynch M
  • 4 Kai Andrews M
  • 23 S. Dembélé M
  • 9 M. Harris F

Cầu thủ dự bị

  • 26 J. Currie D
  • 13 S. Eastwood G
  • 11 T. Goodrham F
  • 57 M. Missanga F
  • 19 G. O'Donkor F
  • 27 L. Snowden F
  • 2 S. Long D
Mansfield Town
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Oxford United
261 Chuyền chính xác 279
20 Sút trong vòng cấm 3
4 Sút ngoài vòng cấm 4
10 Sút bị chặn 3
11 Free Kicks 13
4 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 3
10 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 0
357 Tổng đường chuyền 378
24 Tổng cú sút 7
2 Thẻ vàng 0
11 Phạt góc 3
0 Thẻ đỏ 2
13 Phạm lỗi 12
51% Kiểm soát bóng 49%
3.42 Bàn thắng kỳ vọng 0.83
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Mansfield Town Oxford United

1X2

1 2.25 X 3.6 2 2.8

AH

H +1.5 1.13 A -1.5 1.23

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.75 X 2.38 2 3.4

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.26

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 12 1-0 10 0-2 17 1-1 7 2-0 12 0-3 29 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 17 4-0 41 0-5 126 1-4 41 2-3 26 3-2 21 4-1 34 5-0 81 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 201 1-6 301 2-5 126 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 2-6 351 3-5 201 4-4 126 5-3 151 6-2 201 5-4 351

Mansfield Town 18 cầu thủ

F. Blake-Tracy 20 · D
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bowery 9 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hendry 24 · M
Số phút 17 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Knoyle 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Roberts 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Hewitt 4 · D
Số phút 79 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oshilaja 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Sweeney 5 · D
Số phút 73 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Reed 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Moriah-Welsh 22 · M
Số phút 61 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Russell 13 · M
Số phút 73 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.11
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Abbott 33 · M
Số phút 45 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Thompson 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Smith 14 · F
Số phút 90 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.82
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Oates 18 · F
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Roberts 19 · F
Số phút 29 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McLaughlin 3 · D
Số phút 45 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.17
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Maris 10 · M
Số phút 11 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Oxford United 18 cầu thủ

L. Snowden 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. O'Donkor 19 · F
Số phút 25 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
M. Missanga 57 · F
Số phút 31 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Long 2 · D
Số phút 10 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Goodrham 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Eastwood 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Currie 26 · D
Số phút 13 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cumming 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kioso 30 · D
Số phút 75 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
M. Helik 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brown 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Spencer 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brannagan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sibley 32 · M
Số phút 59 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Lynch 20 · M
Số phút 59 Điểm số 7.45 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kai Andrews 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dembélé 23 · M
Số phút 80 Điểm số 7.19 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Harris 9 · F
Số phút 77 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN