Marseille vs Olympiakos Piraeus: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C2 châu Âu League Stage - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Marseille
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Olympiakos Piraeus
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Orange Vélodrome · Marseille
Trọng tài Michael Oliver
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 2
Ngày 16/10
Sân đấu Orange Vélodrome · Marseille
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Michael Oliver

Dự đoán

Marseille 10% Hòa 45% Olympiakos Piraeus 45%

Combo Double chance : draw or Olympiakos Piraeus and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

32 Marseille 2 trận 0 điểm
10 Olympiakos Piraeus 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C2 châu Âu Marseille 0 - 1 Olympiakos Piraeus
Cúp C1 châu Âu Marseille 2 - 1 Olympiakos Piraeus
Cúp C1 châu Âu Olympiakos Piraeus 1 - 0 Marseille
Cúp C1 châu Âu Marseille 0 - 1 Olympiakos Piraeus
Cúp C1 châu Âu Olympiakos Piraeus 0 - 1 Marseille
Keyliane Abdallah Yellow Card Marseille
Santiago Hezze Normal Goal · Kiến tạo: Chiquinho Olympiakos Piraeus
Panagiotis Retsos Yellow Card Olympiakos Piraeus
Bruno Onyemaechi Yellow Card Olympiakos Piraeus
Tochukwu Nnadi Substitution 1 · Kiến tạo: Amine Harit Marseille
Neal Maupay Substitution 2 · Kiến tạo: Amine Gouiri Marseille
Emerson Palmieri Substitution 3 · Kiến tạo: Ulisses Garcia Marseille
Gustavo Puerta Substitution 1 · Kiến tạo: Remo Freuler Olympiakos Piraeus
Roman Yaremchuk Substitution 2 · Kiến tạo: Armando González Olympiakos Piraeus
Jota Silva Substitution 3 · Kiến tạo: Kostas Fortounis Olympiakos Piraeus
Bruno Onyemaechi Substitution 4 · Kiến tạo: Nayair Tiknizyan Olympiakos Piraeus
Angel Gomes Substitution 4 · Kiến tạo: Faris Moumbagna Marseille
Bamo Meite Yellow Card Marseille
Keyliane Abdallah Substitution 5 · Kiến tạo: Geoffrey Kondogbia Marseille
Chiquinho Substitution 5 · Kiến tạo: Gustavo Sá Olympiakos Piraeus

Marseille

4-2-3-1

Huấn luyện viên Bruno Genesio

Đội hình xuất phát

  • 12 J. de Lange G
  • 22 T. Weah D
  • 18 B. Meité D
  • 21 N. Aguerd D
  • 33 Emerson D
  • 8 H. Abdelli M
  • 6 T. Nnadi M
  • 48 K. Abdallah M
  • 7 A. Gomes M
  • 14 Igor Paixão M
  • 11 N. Maupay F

Cầu thủ dự bị

  • 4 C. Egan-Riley D
  • 74 K. Bezahaf D
  • 25 U. Garcia D
  • 9 A. Gouiri F
  • 77 A. Harit M
  • 42 Nouhoum Kamissoko M
  • 19 G. Kondogbia M
  • 43 T. Mmadi F
  • 29 F. Moumbagna F
  • 92 T. Vermot G
  • 46 E. Mbondo D
  • 40 J. Van Neck G

Olympiakos Piraeus

4-2-3-1

Huấn luyện viên Imanol Alguacil

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Ortega G
  • 2 M. Saliakas D
  • 45 P. Retsos D
  • 5 L. Pirola D
  • 70 S. Onyemaechi D
  • 15 G. Puerta M
  • 32 S. Hezze M
  • 10 Gelson Martins M
  • 22 Chiquinho M
  • 20 Jota Silva M
  • 11 R. Yaremchuk F

Cầu thủ dự bị

  • 4 Z. Smajlović D
  • 71 N. Tiknizyan D
  • 27 M. Pedersen D
  • 34 A. González F
  • 19 R. Freuler M
  • 7 K. Fortounis M
  • 6 David Carmo D
  • 8 Gustavo Sá M
  • 92 I. Georgakopoulos G
  • 77 C. Filis M
  • 91 D. Stournaras G
Marseille
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Olympiakos Piraeus
0.9 Bàn thắng kỳ vọng 0.63
458 Chuyền chính xác 348
8 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 2
4 Sút bị chặn 4
11 Free Kicks 14
5 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 5
2 Sút chệch mục tiêu 1
3 Việt vị 3
532 Tổng đường chuyền 426
11 Tổng cú sút 9
2 Thẻ vàng 2
9 Phạt góc 1
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
56% Kiểm soát bóng 44%
Cúp C2 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Marseille Olympiakos Piraeus

1X2

1 2.45 X 3.4 2 2.8

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.12

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.88 X 2.25 2 3.4

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.24

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 11 1-0 9.5 0-2 15 1-1 6.5 2-0 13 0-3 29 1-2 11 2-1 9.5 3-0 23 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 19 4-0 41 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 101 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 251 1-6 301 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 101 6-1 201 2-6 351 3-5 201 4-4 151 5-3 201 6-2 301 5-4 351

Olympiakos Piraeus 22 cầu thủ

M. Saliakas 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Retsos 45 · D
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Pirola 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Onyemaechi 70 · D
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Puerta 15 · M
Số phút 67 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hezze 32 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gelson Martins 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chiquinho 22 · M
Số phút 82 Điểm số 7.29 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jota Silva 20 · M
Số phút 72 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.28
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yaremchuk 11 · F
Số phút 67 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Carmo 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ortega 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fortounis 7 · M
Số phút 18 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Freuler 19 · M
Số phút 23 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. González 34 · F
Số phút 23 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pedersen 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Sá 8 · M
Số phút 8 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Smajlović 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tiknizyan 71 · D
Số phút 17 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Georgakopoulos 92 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Filis 77 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Stournaras 91 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Marseille 23 cầu thủ

C. Egan-Riley 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Weah 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Meité 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Aguerd 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emerson 33 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nnadi 6 · M
Số phút 62 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gomes 7 · M
Số phút 75 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Abdelli 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Abdallah 48 · M
Số phút 80 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.19
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Maupay 11 · F
Số phút 62 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Paixão 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Bezahaf 74 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. de Lange 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Garcia 25 · D
Số phút 28 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gouiri 9 · F
Số phút 28 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Harit 77 · M
Số phút 28 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.89
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nouhoum Kamissoko
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kondogbia 19 · M
Số phút 10 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mmadi 43 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Moumbagna 29 · F
Số phút 15 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Vermot 92 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mbondo 46 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Van Neck 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN