Đội chủ nhà
Minerva Punjab
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
Odisha
Ngày 21:00 · 14/10
Sân đấu Jawaharlal Nehru Stadium · New Delhi
Trọng tài Jatinder Singh, India
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 14/10
Sân đấu Jawaharlal Nehru Stadium · New Delhi
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Jatinder Singh, India
Dự đoán
Double chance : Minerva Punjab or draw
Bảng xếp hạng · 2026
9
Minerva Punjab 0 trận 0 điểm
8
Odisha 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
R. Messi Bouli Normal Goal · Kiến tạo: M. Uvais
Minerva Punjab
●
Vanlalzuidika Yellow Card
Odisha
■
M. Thoiba Normal Goal · Kiến tạo: Puitea
Odisha
●
R. Messi Bouli Yellow Card
Minerva Punjab
■
G. Aburjania Substitution 1 · Kiến tạo: Everton Nascimento
Odisha
↔
N. Sekar Substitution 2 · Kiến tạo: Mafela
Odisha
↔
Diego Raposo Substitution 1 · Kiến tạo: V. Yadav
Minerva Punjab
↔
L. Rishikanta Meitei Substitution 2 · Kiến tạo: B. Sharma
Minerva Punjab
↔
M. Suhail F Substitution 3 · Kiến tạo: M. Inam
Minerva Punjab
↔
Eid Mahmoud Substitution 3 · Kiến tạo: N. Sudeesh
Odisha
↔
M. Molina Substitution 4 · Kiến tạo: E. S. Vanspaul
Odisha
↔
A. Planas Substitution 4 · Kiến tạo: G. Singh
Minerva Punjab
↔
Minerva Punjab
4-1-3-2Đội hình xuất phát
- 1
Arshdeep Singh G - 12
Khaiminthang Lhungdim D - 3
Bijoy Varghese D - 4
Nikhil Prabhu D - 2
Muhammed Uvais D - 22
Rishikanta Meitei M - 11
Diego Raposo M - 6
Ricky John Shabong M - 17
Muhammad Suhail M - 28
Raphaël Messi Bouli F - 10
Alfred Planas F
Cầu thủ dự bị
- 78
Muheet Shabbir G - 74
Nongmeikapam Meitei D - 66 Ngarin Shaiza D
- 27 Karish Soram D
- 8 Mohammad Inam M
- 18 Bishu Sharma M
- 99 Konsam Sanathoi Singh F
- 14
Vishal Yadav F - 91
Gurkirat Singh F
Odisha
4-2-3-1Đội hình xuất phát
- 55
Hrithik Tiwari G - 34
Vanlalzuidika Chhakchhuak D - 24
Moirangthem Thoiba Singh D - 66
Stephen Eze D - 13
Saviour Gama D - 12
Manu Molina M - 7
Puitea M - 22
Nandhakumar Sekar M - 29
Giorgi Aburjania M - 11
Rahim Ali M - 93
Mahmoud Eid F
Cầu thủ dự bị
- 25
K Lalrinfela M - 8
Everton F - 99
Manas Dubey G - 33
Edwin Sydney Vanspaul D - 6
Saurabh Bhanwala D - 3
Subham Bhattacharya D - 47 Aashir Vazhappill M
- 15
V.P. Suhair F - 77
Nihal Sudheesh F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 1
7 Sút chệch mục tiêu 3
13 Tổng cú sút 5
2 Sút bị chặn 1
10 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 2
14 Phạm lỗi 5
4 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 3
368 Tổng đường chuyền 352
304 Chuyền chính xác 263
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Minerva Punjab 20 cầu thủ
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Odisha 20 cầu thủ
Số phút 80 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.6
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 40
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




