Đội chủ nhà
Mito Hollyhock
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
FC Tokyo
Ngày 17:00 · 14/10
Sân đấu Best Denki Stadium · Mito
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 32
Ngày 14/10
Sân đấu Best Denki Stadium · Mito
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Combo Double chance : draw or FC Tokyo and +2.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
1
FC Tokyo 6 trận 10 điểm
Đối đầu gần đây
T. Ko Yellow Card
FC Tokyo
■
Y. Kimoto Substitution 1 · Kiến tạo: R. Ieizumi
Mito Hollyhock
↔
K. Tokiwa Yellow Card
FC Tokyo
■
Y. Yamashita Normal Goal · Kiến tạo: Patryck
Mito Hollyhock
●
F. Yamada Substitution 1 · Kiến tạo: S. Anzai
FC Tokyo
↔
D. Gomez Substitution 2 · Kiến tạo: M. Nagakura
FC Tokyo
↔
Patryck Substitution 2 · Kiến tạo: K. Gokita
Mito Hollyhock
↔
T. Nakagawa Substitution 3 · Kiến tạo: Marcelo Ryan
FC Tokyo
↔
K. Suzuki Substitution 4 · Kiến tạo: K. Bangnagande
FC Tokyo
↔
M. Arai Substitution 3 · Kiến tạo: M. Nishihara
Mito Hollyhock
↔
K. Yamazaki Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Funabashi
Mito Hollyhock
↔
K. Tada Substitution 5 · Kiến tạo: K. Itakura
Mito Hollyhock
↔
K. Sato Substitution 5 · Kiến tạo: K. Tawaratsumida
FC Tokyo
↔
K. Gokita Yellow Card
Mito Hollyhock
■
Mito Hollyhock
Huấn luyện viên Daisuke Kimori
Đội hình xuất phát
- 27
J. Slowik - 16
Y. Tamura - 2
M. Fofana - 15
Y. Kimoto - 3
K. Osaki - 39
H. Yamamoto - 24
K. Yamazaki - 48
Y. Yamashita - 14
M. Arai - 29
K. Tada - 33
Patryck
Cầu thủ dự bị
- 21
S. Matsubara - 17
K. Itakura - 50
R. Ieizumi - 20
Y. Funabashi - 30
J. Okumura - 44
M. Nishihara - 53
S. Yamashita - 9
R. Nemoto - 87
K. Gokita
FC Tokyo
Huấn luyện viên Rikizo Matsuhashi
Đội hình xuất phát
- 1
H. Tanaka - 15
R. Omori - 24
A. Scholz - 3
M. Morishige - 44
K. Suzuki - 71
F. Yamada - 8
T. Ko - 27
K. Tokiwa - 10
K. Sato - 99
D. Gomez - 39
T. Nakagawa
Cầu thủ dự bị
- 58
W. Goto - 4
H. Inamura - 6
K. Bangnagande - 20
S. Nagano - 22
H. Ishihara - 7
S. Anzai - 33
K. Tawaratsumida - 9
Marcelo Ryan - 26
M. Nagakura
Chưa có thống kê trận đấu.
Cả trận Hiệp một
1X2
1 4.5 X 3.9 2 1.57
AH
H +1 1.98 A -1 1.1
O/U
O 2.5 1.7 U 2.5 2.1
O/E
O 1.92 E 1.92
BTTS
Y 1.83 N 1.83
1X2
1 5.5 X 2.3 2 2.1
AH
H +0.75 1.38 A -0.75 1.11
O/U
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.




