VĐQG MontenegroRegular Season - 21 · Mùa 2025 FT
Đội nhàDečić
0 - 0 H1 0-0
Đội kháchMornar
Ngày22:00 · 25/02
SânTusko · Tuzi
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 21
Ngày25/02
SânTusko · Tuzi
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

4 Dečić 36 trận 51 điểm
2 Mornar 36 trận 69 điểm
Mornar27' · Card · Yellow Card · A. Kaludjerovic
Mornar42' · Card · Yellow Card · I. Martinovic
Dečić63' · subst · Substitution 1 · A. Kajevic · KT: T. Selimi
Dečić63' · subst · Substitution 2 · D. Perovic · KT: P. Sekulovic
Dečić72' · subst · Substitution 3 · I. Camaj · KT: M. Bozanovic
Dečić72' · subst · Substitution 4 · A. Bajovic · KT: V. Strikovic
Mornar73' · subst · Substitution 1 · D. Skrijelj · KT: J. Dasic
Mornar73' · subst · Substitution 2 · Y. Yao · KT: P. Vukcevic
Mornar82' · subst · Substitution 3 · B. Sekulic · KT: N. Vujnovic
Dečić88' · subst · Substitution 5 · B. Radusinovic · KT: H. Kajoshaj

Dečić

Huấn luyện viên: Nenad Brnovic

Đội hình xuất phát

  • 33M. Dragojevic
  • 9I. Camaj
  • 10A. Kajevic
  • 11M. Djokaj
  • 14A. Bajovic
  • 15P. Ljuljdjuraj
  • 17L. Ujkaj
  • 22J. Dresaj
  • 29N. Braunovic
  • 32B. Radusinovic
  • 44D. Perovic

Dự bị

  • 25D. Radosevic
  • 7D. Bozovic
  • 8A. Maloku
  • 16M. Bozanovic
  • 19T. Selimi
  • 20P. Sekulovic
  • 23R. Gjelaj
  • 50H. Kajoshaj
  • 77V. Strikovic

Mornar

Đội hình xuất phát

  • 24B. Krijestarac
  • 4A. Kaludjerovic
  • 7S. Denkovic
  • 8M. Djurisic
  • 9B. Sekulic
  • 10D. Skrijelj
  • 11Y. Yao
  • 15J. Baosic
  • 25I. Martinovic
  • 32V. Ljutica
  • 33N. Stijepovic

Dự bị

  • 12S. Popovic
  • 14N. Vukovic
  • 16F. Mitrovic
  • 17J. Dasic
  • 19P. Vukcevic
  • 21M. Rovcanin
  • 22L. Perovic
  • 97N. Vujnovic
  • 99V. Dragovic
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.