VĐQG MontenegroRegular Season - 23 · Mùa 2025 FT
Đội nhàJedinstvo
1 - 0 H1 0-0
Đội kháchMornar
Ngày21:30 · 07/03
SânGradski stadion · Bijelo Polje
Trọng tài
Trạng tháiFT
VòngRegular Season - 23
Ngày07/03
SânGradski stadion · Bijelo Polje
Hiệp 1H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2025

10 Jedinstvo 36 trận 35 điểm
2 Mornar 36 trận 69 điểm
Mornar20' · Card · Yellow Card · V. Ljutica
Jedinstvo41' · subst · Substitution 1 · L. Estabio · KT: D. Kolic
Mornar46' · subst · Substitution 1 · V. Ljutica · KT: N. Vukovic
Jedinstvo55' · Goal · Normal Goal · Z. Korac
Mornar59' · subst · Substitution 2 · P. Vukcevic · KT: D. Zoric
Jedinstvo62' · subst · Substitution 2 · H. Banda · KT: G. Makridakis
Mornar66' · subst · Substitution 3 · F. Mitrovic · KT: Y. Yao
Jedinstvo76' · subst · Substitution 3 · Z. Korac · KT: A. Skrijelj
Jedinstvo76' · subst · Substitution 4 · A. Djukic · KT: A. Musovic
Jedinstvo76' · subst · Substitution 5 · A. Cvijovic · KT: M. Idrizovic
Mornar83' · subst · Substitution 4 · D. Skrijelj · KT: J. Dasic
Mornar83' · subst · Substitution 5 · M. Djurisic · KT: N. Vujnovic
Mornar84' · Card · Yellow Card · S. Denkovic

Jedinstvo

Huấn luyện viên: Sead Babaca

Đội hình xuất phát

  • 71R. Dzafic
  • 2N. Balic
  • 8S. Radojevic
  • 11Z. Korac
  • 15A. Cepic
  • 23M. Nikolic
  • 24H. Banda
  • 30A. Djukic
  • 33A. Cvijovic
  • 32L. Estabio
  • 55S. Scepanovic

Dự bị

  • 44G. Akovic
  • 4P. Bozovic
  • 7A. Skrijelj
  • 9A. Musovic
  • 10M. Idrizovic
  • 17B. Barovic
  • 22D. Kolic
  • 27L. Sekularac
  • 56G. Makridakis

Mornar

Đội hình xuất phát

  • 24B. Krijestarac
  • 4A. Kaludjerovic
  • 7S. Denkovic
  • 8M. Djurisic
  • 9B. Sekulic
  • 10D. Skrijelj
  • 16F. Mitrovic
  • 19P. Vukcevic
  • 25I. Martinovic
  • 32V. Ljutica
  • 33N. Stijepovic

Dự bị

  • 12S. Popovic
  • 11Y. Yao
  • 14N. Vukovic
  • 17J. Dasic
  • 18D. Zoric
  • 21M. Rovcanin
  • 22L. Perovic
  • 97N. Vujnovic
  • 99V. Dragovic
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.