Đội nhà
Monterrey
6 - 1
H1 4-1
Đội khách
FC Juarez
Ngày
08:10 · 16/08
Sân
Estadio BBVA · Monterrey
Trọng tài
Luis Alfredo Garcia Rodriguez, Mexico
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Apertura - 4
Ngày
16/08
Sân
Estadio BBVA · Monterrey
Hiệp 1
H1 4-1
Trọng tài
Luis Alfredo Garcia Rodriguez, Mexico
Dự đoán
Đội thắng: Monterrey
Bảng xếp hạng · 2026
5
Monterrey
3 trận
6 điểm
18
FC Juarez
3 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
L. Orellano
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Rossi
Monterrey
●
D. Rossi
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Chavez
Monterrey
●
H. Cuypers
Bàn thắng · Kiến tạo: O. Pineda
Monterrey
●
O. Estupinan
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Rodriguez
FC Juarez
↔
A. Aceves
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Rodriguez
Monterrey
●
O. Pineda
Bàn thắng · Kiến tạo: H. Cuypers
Monterrey
↔
R. Fulgencio
Thay người 1 · Kiến tạo: J. M. Torres Ramirez I.
FC Juarez
↔
Guilherme Castilho
Thay người 2 · Kiến tạo: Rodrigo Dourado
FC Juarez
•
D. Rossi
Goal Disallowed - offside
Monterrey
↔
Ricardinho
Thay người 3 · Kiến tạo: Madson
FC Juarez
●
L. Ocampos
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Rossi
Monterrey
↔
O. Pineda
Thay người 2 · Kiến tạo: I. Fimbres
Monterrey
↔
H. Cuypers
Thay người 3 · Kiến tạo: R. de la Rosa
Monterrey
↔
D. Rossi
Thay người 4 · Kiến tạo: A. De Nigris
Monterrey
↔
O. Estupinan
Thay người 4 · Kiến tạo: Monchu
FC Juarez
↔
A. Mayorga
Thay người 5 · Kiến tạo: F. J. Nevarez Pulgarin
FC Juarez
↔
L. Ocampos
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Corona
Monterrey
●
J. Rodriguez
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Corona
Monterrey
Monterrey
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Matias Almeyda
Đội hình xuất phát
-
22
Luis Cárdenas
G
-
2
Ricardo Chávez
D
-
4
Victor Guzmán
D
-
19
Alonso Aceves
D
-
3
Gerardo Arteaga
D
-
8
Óliver Torres
M
-
25
Orbelín Pineda
M
-
10
Luca Orellano
M
-
9
Diego Rossi
M
-
7
Lucas Ocampos
M
-
99
Hugo Cuypers
F
Dự bị
-
30
Jorge Rodríguez
M
-
11
Iker Fimbres
M
-
203
Aldo De Nigris
F
-
27
Roberto de la Rosa
F
-
17
Jesús Corona
M
-
31
César Ramos
G
-
21
Luis Reyes
D
-
18
Cesar Garza
M
-
5
Fidel Ambríz
M
FC Juarez
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Salvador Valero
Đội hình xuất phát
-
1
Sebastián Jurado
G
-
20
Javier Aquino
D
-
3
Jesús Murillo
D
-
23
Haret Ortega
D
-
4
Alejandro Mayorga
D
-
8
Guilherme Castilho
M
-
5
Denzell Garcia
M
-
7
Raymundo Fulgencio
M
-
21
Ricardinho
M
-
11
José Luis Rodríguez
M
-
19
Óscar Estupiñán
F
Dự bị
-
13
Rodrigo Dourado
M
-
10
Jairo Torres
F
-
9
Madson de Souza Silva
F
-
33
Francisco Nevarez
D
-
6
Monchu
M
-
27
Guillermo Ruiz
G
-
2
Gilberto Sepúlveda
D
-
203
Luis Carmona
M
-
16
Juan Sigala
M
-
201
Jan Carmona
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
10
Sút trúng đích
1
12
Sút chệch khung thành
3
28
Tổng cú sút
4
6
Cú sút bị cản
0
18
Sút trong vòng cấm
2
10
Sút ngoài vòng cấm
2
11
Phạm lỗi
7
10
Phạt góc
0
1
Việt vị
2
62%
Kiểm soát bóng
38%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
4
542
Tổng đường chuyền
339
465
Chuyền chính xác
273
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
2.49
Bàn thắng kỳ vọng
0.33
-1.83
Bàn thua ngăn chặn
-1.83
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.6
X
4.33
2
5
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
2.08
O/U
T 2.5
1.5
X 2.5
2.5
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.57
K
2.25
1X2
1
2.05
X
2.6
2
5
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.5
O/U
T 1
1.46
X 1
2.5
O/E
L
2
C
1.8
Monterrey
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 66
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
9.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 49
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Juarez
21 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0