NEC Nijmegen vs Levski Sofia: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C2 châu Âu League Stage - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà NEC Nijmegen
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Levski Sofia
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Stadion de Goffert · Nijmegen
Trọng tài Aliyar Agayev
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 2
Ngày 16/10
Sân đấu Stadion de Goffert · Nijmegen
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Aliyar Agayev

Dự đoán

NEC Nijmegen 0% Hòa 50% Levski Sofia 50%

Combo Double chance : draw or Levski Sofia and +2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

27 NEC Nijmegen 2 trận 1 điểm
24 Levski Sofia 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C2 châu Âu NEC Nijmegen 1 - 1 Levski Sofia
Francisco Everton Mota de Castro Goal cancelled Levski Sofia
Noe Lebreton Yellow Card NEC Nijmegen
Reinaldo Nascimento Satorno Normal Goal · Kiến tạo: Svetoslav Vutsov Levski Sofia
David Kusso Substitution 1 · Kiến tạo: Armstrong Oko-Flex Levski Sofia
Mehdi Moubarik Substitution 2 · Kiến tạo: Gasper Trdin Levski Sofia
Tjaronn Chery Normal Goal NEC Nijmegen
Perr Schuurs Substitution 1 · Kiến tạo: Ahmetcan Kaplan NEC Nijmegen
Marko Grujić Substitution 3 · Kiến tạo: Mazire Soula Levski Sofia
Francisco Everton Mota de Castro Substitution 4 · Kiến tạo: Juan Esteban Perea Sanchez Levski Sofia
Dušan Tadić Substitution 2 · Kiến tạo: Willum Thor Willumsson NEC Nijmegen
Clement Bischoff Substitution 3 · Kiến tạo: Dennis Geiger NEC Nijmegen
Noe Lebreton Substitution 4 · Kiến tạo: Almugera Kabar NEC Nijmegen
Gabriel·Bras Substitution 5 · Kiến tạo: Yassin Moslih NEC Nijmegen
Reinaldo Nascimento Satorno Substitution 5 · Kiến tạo: Álex Centelles Levski Sofia

NEC Nijmegen

3-4-3

Huấn luyện viên Dick Schreuder

Đội hình xuất phát

  • 1 G. Crettaz G
  • 73 Gabriel Brás D
  • 4 P. Schuurs D
  • 24 Deveron Fonville D
  • 34 Kevin Kers M
  • 6 D. Nejašmić M
  • 20 N. Lebreton M
  • 99 Clement Bischoff M
  • 9 T. Chery F
  • 30 B. Linssen F
  • 10 D. Tadić F

Cầu thủ dự bị

  • 18 D. Geiger M
  • 38 Joep Geneste G
  • 66 Almugera Raouf Mohammed Kabar D
  • 22 A. Kaplan D
  • 35 Jamiro Monteiro M
  • 42 Y. Moslih D
  • 12 N. Polster G
  • 14 K. Sierhuis F
  • 11 W. Willumsson M

Levski Sofia

4-3-3

Huấn luyện viên Julio Velázquez

Đội hình xuất phát

  • 92 S. Vutsov G
  • 21 Aldair D
  • 50 K. Dimitrov D
  • 4 C. Makoun D
  • 3 Maicon D
  • 35 Serginho M
  • 8 M. Grujić M
  • 19 E. El Moubarik M
  • 27 David Kusso F
  • 7 Reinaldo F
  • 17 Everton Bala F

Cầu thủ dự bị

  • 78 M. Lukov G
  • 11 A. Oko-Flex F
  • 31 N. Serafimov D
  • 22 M. Soula F
  • 18 G. Trdin M
  • 20 Álex Centelles D
  • 2 Hevertton Santos D
  • 1 O. Vladimirov G
  • 9 J. Perea F
NEC Nijmegen
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Levski Sofia
2.17 Bàn thắng kỳ vọng 1.28
354 Chuyền chính xác 362
11 Sút trong vòng cấm 7
7 Sút ngoài vòng cấm 1
5 Sút bị chặn 2
14 Free Kicks 14
9 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 8
4 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 1
438 Tổng đường chuyền 450
18 Tổng cú sút 8
1 Thẻ vàng 0
6 Phạt góc 1
14 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
51% Kiểm soát bóng 49%
Cúp C2 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
NEC Nijmegen Levski Sofia

1X2

1 1.91 X 3.5 2 4

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.68

O/U

O 2.5 1.91 U 2.5 1.91

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 2.5 X 2.2 2 4.5

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 11 1-0 7 0-2 21 1-1 6.5 2-0 9 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 34 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 26 4-1 34 5-0 67 1-5 251 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 301 3-4 126 4-3 101 5-2 101 6-1 151 7-0 351 3-5 351 4-4 251 5-3 201 6-2 251 7-1 351

Levski Sofia 20 cầu thủ

Serginho 35 · M
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dimitrov 50 · D
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Grujić 8 · M
Số phút 75 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kusso 27 · F
Số phút 62 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.21
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Makoun 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. El Moubarik 19 · M
Số phút 62 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aldair 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reinaldo 7 · F
Số phút 89 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Vutsov 92 · G
Số phút 90 Điểm số 8.43 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
8
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Centelles 20 · D
Số phút 1 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hevertton Santos 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lukov 78 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oko-Flex 11 · F
Số phút 28 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Serafimov 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Soula 22 · F
Số phút 15 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Trdin 18 · M
Số phút 28 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Vladimirov 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Perea 9 · F
Số phút 15 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maicon 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everton Bala 17 · F
Số phút 75 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

NEC Nijmegen 20 cầu thủ

D. Tadić 10 · F
Số phút 84 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.29
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clement Bischoff 99 · M
Số phút 84 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Brás 73 · D
Số phút 89 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Chery 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.94 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.94
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deveron Fonville 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Kers 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
24
Tranh chấp thắng
15
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Lebreton 20 · M
Số phút 89 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Linssen 30 · F
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Nejašmić 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Schuurs 4 · D
Số phút 75 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Crettaz 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Geiger 18 · M
Số phút 6 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joep Geneste 38 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Almugera Raouf Mohammed Kabar 66 · D
Số phút 1 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kaplan 22 · D
Số phút 15 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
5.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamiro Monteiro 35 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Moslih 42 · D
Số phút 1 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Polster 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Sierhuis 14 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Willumsson 11 · M
Số phút 6 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN