Đội chủ nhà
NorthEast United
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
ATK Mohun Bagan
Ngày 21:00 · 12/10
Sân đấu Indira Gandhi Athletic Stadium · Guwahati
Trọng tài Aditya Purkayastha, India
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 12/10
Sân đấu Indira Gandhi Athletic Stadium · Guwahati
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Aditya Purkayastha, India
Dự đoán
Double chance : draw or ATK Mohun Bagan
Bảng xếp hạng · 2026
9
NorthEast United 13 trận 16 điểm
2
ATK Mohun Bagan 13 trận 26 điểm
Đối đầu gần đây
M. L. Nickson Yellow Card
NorthEast United
■
L. Chhangte Substitution 1 · Kiến tạo: M. Singh
ATK Mohun Bagan
↔
A. Akhtar Substitution 1 · Kiến tạo: J. Madathil
NorthEast United
↔
S. Samad Substitution 2 · Kiến tạo: L. Colaco
ATK Mohun Bagan
↔
L. Erwin Substitution 3 · Kiến tạo: Figueira
ATK Mohun Bagan
↔
M. L. Nickson Substitution 2 · Kiến tạo: P. Gogoi
NorthEast United
↔
E. Gonzalez Substitution 3 · Kiến tạo: N. Ninkovic
NorthEast United
↔
P. Ranbir Yellow Card
NorthEast United
■
S. Zeljkovic Substitution 4 · Kiến tạo: A. Thapa
ATK Mohun Bagan
↔
E. Satrustegui Substitution 4 · Kiến tạo: S. Thoiba
NorthEast United
↔
D. Drazic Substitution 5 · Kiến tạo: S. Bhat
ATK Mohun Bagan
↔
N. Barla Substitution 5 · Kiến tạo: R. Tlang
NorthEast United
↔
J. Madathil Normal Goal
NorthEast United
●
A. Ajaraie Yellow Card
NorthEast United
■
Yellow Card
ATK Mohun Bagan
■
NorthEast United
4-1-4-1Đội hình xuất phát
- 1
Gurmeet Singh G - 66
Nikhil Barla D - 12
Asheer Akhtar D - 19
Eneko Satrustegui D - 4
Pramveer Singh D - 13
Muthu Irulandi Mayakkannan M - 15
Louis Nickson Macarton M - 9
Ethyan González M - 8
Antonio Moyano M - 7
Abdul Rabeeh M - 14
Alaeddine Ajaraie F
Cầu thủ dự bị
- 80
Jithin MS F - 11
Parthib Gogoi F - 10
Nikola Ninković F - 20
Dipesh Chauhan G - 88
Mark Zothanpuia D - 3
Ngasepam Tondonba Singh D - 22
Redeem Tlang F - 26 Saikhom Thoiba M
- 27
Aman CK F
ATK Mohun Bagan
4-4-2Đội hình xuất phát
- 1
Vishal Kaith G - 5
Mehtab Singh D - 2
Rahul Bheke D - 21
Alberto Rodríguez D - 27
Tekcham Abhishek Singh D - 9
Lallianzuala Chhangte M - 8
Samir Zeljković M - 45
Apuia Ralte M - 71
Dejan Dražić M - 18
Sahal Abdul Samad F - 19
Lee Erwin F
Cầu thủ dự bị
- 11
Manvir Singh F - 7
Liston Colaco F - 10
Miguel Figueira M - 24
Syed Zahid G - 15
Subhasish Bose D - 40
Alex Saji D - 6
Anirudh Thapa M - 16
Abhishek Suryavanshi M - 72
Suhail Ahmed Bhatt F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 5
2 Sút chệch mục tiêu 8
5 Tổng cú sút 21
3 Sút bị chặn 8
3 Sút trong vòng cấm 10
2 Sút ngoài vòng cấm 11
5 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 8
5 Việt vị 1
45% Kiểm soát bóng 55%
2 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 0
287 Tổng đường chuyền 343
224 Chuyền chính xác 273
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
NorthEast United 20 cầu thủ
Số phút 83 Điểm số 8.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 8.7
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7.9
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 4 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
ATK Mohun Bagan 20 cầu thủ
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




