Hạng Nhì Na Uy - Bảng 1Group 1 - 10 · Mùa 2025 FT
Đội nhàBrann II
0 - 2 H1 0-1
Đội kháchSotra
Ngày23:30 · 13/06
SânVarden Amfi · Bergen
Trọng tàiFreek van Herk
Trạng tháiFT
VòngGroup 1 - 10
Ngày13/06
SânVarden Amfi · Bergen
Hiệp 1H1 0-1
Trọng tàiFreek van Herk

Bảng xếp hạng · 2025

12 Brann II 26 trận 28 điểm
3 Sotra 26 trận 45 điểm
Brann II18' · Card · Yellow Card · S. Vindenes
Sotra22' · subst · Substitution 1 · K. Ree · KT: F. Falck
Sotra27' · Goal · Normal Goal · F. Falck
Brann II46' · subst · Substitution 1 · R. Holten · KT: E. Grimeland
Brann II59' · subst · Substitution 2 · M. Devik · KT: M. Haga
Sotra77' · Goal · Normal Goal · L. Kilen
Brann II78' · subst · Substitution 3 · Y. Yaliso Yaya · KT: J. Tveit
Brann II78' · subst · Substitution 4 · S. Vindenes · KT: D. Steinegger
Brann II90' · Card · Yellow Card
Sotra90' · subst · Substitution 2 · J. Hoviskeland · KT: M. Bildoy

Sotra

Huấn luyện viên: R. Blindhelm

Đội hình xuất phát

  • 1M. Grasmo
  • 11T. Heltne
  • 8H. Foldnes
  • 3A. Johansen
  • 20D. Torum
  • 17J. Koko
  • 2K. Ree
  • 6S. Wik
  • 9J. Hoviskeland
  • 10L. Kilen
  • 5O. M. Davoy Skar

Dự bị

  • 12O. Kleppestrand
  • 7F. Falck
  • 13L. Osa
  • 14K. Klett Straume
  • 18O. A. Hanes J.
  • 21I. Kolbjornsen
  • 22M. Bildoy

Brann II

Đội hình xuất phát

  • 1M. Borsheim
  • 3W. Kvale
  • 5J. Valland
  • 25R. Holten
  • 17P. Andersen
  • 23M. Devik
  • 18D. Riihilahti
  • 20J. Berisha
  • 11J. Laegreid
  • 16Y. Yaliso Yaya
  • 14S. Vindenes

Dự bị

  • 12S. Fauskanger-Lindberg
  • 2J. Tveit
  • 6S. S. Aga
  • 7T. Bortveit
  • 9K. Tvedt
  • 15E. Grimeland
  • 19D. Steinegger
  • 21M. Haga
  • 22K. Knudsen
Chưa có thống kê trận.
Chưa có thống kê cầu thủ.