Đội chủ nhà
Panathinaikos
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Borac Banja Luka
Ngày 23:45 · 15/10
Sân đấu Olympic Stadium of Athens · Athens
Trọng tài B. Csonka
Trạng thái 6'
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 15/10
Sân đấu Olympic Stadium of Athens · Athens
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài B. Csonka
Dự đoán
Combo Double chance : draw or Borac Banja Luka and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
20
Panathinaikos 0 trận 0 điểm
28
Borac Banja Luka 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Panathinaikos
4-2-3-1Đội hình xuất phát
- 1
Iñaki Peña G - 2
Davide Calabria D - 6
Stefan de Vrij D - 55
Rick Van Drongelen D - 77
Georgios Kyriakopoulos D - 42
Kings Kangwa M - 22
Etienne Camara M - 20
Vicente Taborda M - 21
Azzedine Ounahi M - 10
Santino Andino M - 9
Cyriel Dessers F
Cầu thủ dự bị
- 70
Konstantinos Kotsaris G - 71
Christos Gitonas G - 14
Erik Palmer Brown D - 19
Triantafyllos Tsapras M - 34
Victor Kristiansen D - 8
Adriano Jagušić M - 18
Sotiris Kontouris M - 26
Imrân Louza M - 28
Facundo Pellistri M - 7
Andreas Tetteh F - 74
Elmin Rastoder F - 99
Levi García F
Borac Banja Luka
4-3-3Đội hình xuất phát
- 72
Mladen Jurkas G - 4
Branimir Cipetić D - 2
Bart Meijers D - 6
Siniša Saničanin D - 16
Sebastian Herrera D - 18
Miloš Jojić M - 44
Ante Roguljić M - 98
Sandi Ogrinec M - 12
Amer Hiroš F - 7
Luka Juričić F - 77
Stefan Savić F
Cầu thủ dự bị
- 1
Damjan Siskovski G - 3
Abel Pascual D - 19
Viktor Rogan D - 20
Erik Riđan D - 24
Jurich Carolina D - 10
David Vuković F - 13
Anderson Esiti M - 22
Ivan Kukavica D - 23
Stojan Vranješ M - 47
Amar Milak F - 89
Matej Deket F - 99
Daniel Romera F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sút trúng mục tiêu
Sút chệch mục tiêu
Tổng cú sút
Sút bị chặn
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
Phạm lỗi
Phạt góc
Việt vị
Kiểm soát bóng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Panathinaikos 23 cầu thủ
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Borac Banja Luka 23 cầu thủ
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




