Đội nhà
Real Salt Lake
1 - 1
H1 0-0
Đội khách
Minnesota United FC
Ngày
08:30 · 16/08
Sân
America First Field · Sandy
Trọng tài
Rubiel Vazquez, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 19
Ngày
16/08
Sân
America First Field · Sandy
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Rubiel Vazquez, USA
Dự đoán
Cơ hội kép: Real Salt Lake or draw
Bảng xếp hạng · 2026
5
Real Salt Lake
17 trận
27 điểm
10
Minnesota United FC
18 trận
24 điểm
Đối đầu gần đây
■
Z. Booth
Thẻ vàng
Real Salt Lake
↔
Z. Booth
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Marczuk
Real Salt Lake
■
J. Diaz
Thẻ vàng
Minnesota United FC
↔
K. Duncan
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Hlongwane
Minnesota United FC
■
Lineker Rodrigues
Thẻ vàng
Real Salt Lake
↔
Lineker Rodrigues
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Lobjanidze
Real Salt Lake
■
Thẻ vàng
Real Salt Lake
↔
J. Diaz
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Harvey
Minnesota United FC
↔
M. Dieng
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Yeboah
Minnesota United FC
↔
T. Chancalay
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Gonzalez
Minnesota United FC
●
S. Solans
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Luna
Real Salt Lake
↔
D. Luna
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Hezarkhani
Real Salt Lake
↔
S. Solans
Thay người 4 · Kiến tạo: V. Olatunji
Real Salt Lake
↔
W. Trapp
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Caldeira
Minnesota United FC
●
J. Pereyra
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Caldeira
Minnesota United FC
■
S. Spierings
Thẻ vàng
Real Salt Lake
Real Salt Lake
5-4-1
Huấn luyện viên
Pablo Mastroeni
Đội hình xuất phát
-
1
Rafael Cabral
G
-
23
Zach Booth
D
-
26
Philip Quinton
D
-
21
Juan Jose Arias
D
-
4
Lukas Engel
D
-
8
Juan Sanabria
D
-
70
Lineker Rodrigues
M
-
6
Stijn Spierings
M
-
92
Noel Caliskan
M
-
10
Diego Luna
M
-
22
Sergi Solans
F
Dự bị
-
11
Dominik Marczuk
F
-
12
Saba Lobzhanidze
M
-
39
Aiden Hezarkhani
F
-
17
Victor Olatunji
F
-
31
Mason Stajduhar
G
-
3
Kobi Henry
D
-
29
Sam Junqua
D
-
98
Alexandros Katranis
D
-
7
Pablo Ruíz
M
Minnesota United FC
4-4-1-1
Huấn luyện viên
Cameron Knowles
Đội hình xuất phát
-
12
Drake Callender
G
-
28
Jefferson Díaz
D
-
15
Michael Boxall
D
-
23
Morris Duggan
D
-
13
Anthony Markanich
D
-
3
Kyle Duncan
M
-
20
Wil Trapp
M
-
30
Owen Gene
M
-
8
Tomás Chancalay
M
-
26
Joaquín Pereyra
F
-
29
Mamadou Dieng
F
Dự bị
-
21
Bongokuhle Hlongwane
F
-
18
Mauricio González
F
-
67
Carlos Harvey
M
-
9
Kelvin Yeboah
F
-
22
Marcus Caldeira
F
-
1
Alec Smir
G
-
2
Devin Padelford
D
-
24
Julian Gressel
M
-
7
Dominik Fitz
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
3
5
Sút chệch khung thành
9
13
Tổng cú sút
15
1
Cú sút bị cản
3
8
Sút trong vòng cấm
11
5
Sút ngoài vòng cấm
4
7
Phạm lỗi
12
7
Phạt góc
10
1
Việt vị
1
57%
Kiểm soát bóng
43%
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
7
573
Tổng đường chuyền
423
495
Chuyền chính xác
328
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
78%
2.24
Bàn thắng kỳ vọng
1.73
0.24
Bàn thua ngăn chặn
0.24
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.8
X
3.9
2
4.2
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.78
O/U
T 2.5
1.57
X 2.5
2.35
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.57
K
2.25
1X2
1
2.3
X
2.4
2
4
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.38
O/U
T 1
1.55
X 1
2.49
O/E
L
2
C
1.8
Real Salt Lake
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 77
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 80
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 67
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 79
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Minnesota United FC
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 41
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
9.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0