Rotor Volgograd vs FC Sochi: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

Hạng Nhất Nga Regular Season - 14 · Mùa giải 2026 23:00
Đội chủ nhà Rotor Volgograd
VS
Đội khách FC Sochi
Ngày 23:00 · 16/10
Sân đấu Volgograd Arena · Volgograd
Trọng tài —
Trạng thái 23:00
Vòng đấu Regular Season - 14
Ngày 16/10
Sân đấu Volgograd Arena · Volgograd
Hiệp một —
Trọng tài

Dự đoán

Rotor Volgograd 35% Hòa 35% FC Sochi 30%

Double chance : Rotor Volgograd or draw

Bảng xếp hạng · 2026

8 Rotor Volgograd 13 trận 18 điểm
2 FC Sochi 13 trận 26 điểm

Đối đầu gần đây

Friendlies Clubs PFC Sochi 1 - 1 Rotor Volgograd
Hạng Nhất Nga Rotor Volgograd 1 - 1 PFC Sochi
Hạng Nhất Nga PFC Sochi 0 - 0 Rotor Volgograd
VĐQG Nga PFC Sochi 2 - 1 Rotor Volgograd
VĐQG Nga Rotor Volgograd 1 - 2 PFC Sochi
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhất Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Rotor Volgograd FC Sochi

1X2

1 2.63 X 3.3 2 2.75

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.11

O/U

O 2.5 2.21 U 2.5 1.68

O/E

O 1.86 E 1.84

BTTS

Y 1.85 N 1.85

1X2

1 3.2 X 1.99 2 3.38

AH

H +1 1.01 A -1 1.02

O/U

O 1 2.06 U 1 1.69

O/E

O 2.09 E 1.66
Tỷ số chính xác
0-0 7.9 0-1 7.4 1-0 7.1 0-2 12 1-1 5.7 2-0 11 0-3 27 1-2 10 2-1 9.6 3-0 25 0-4 45 1-3 23 2-2 13 3-1 21 4-0 42 0-5 90 1-4 41 2-3 34 3-2 33 4-1 38 5-0 90 0-6 100 1-5 90 2-4 55 3-3 100 4-2 55 5-1 80 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN