Rubin vs Dynamo: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

VĐQG Nga Regular Season - 10 · Mùa giải 2026 23:30
Đội chủ nhà Rubin
VS
Đội khách Dynamo
Ngày 23:30 · 11/10
Sân đấu Ak Bars Arena · Kazan
Trọng tài Ivan Abrosimov
Trạng thái 23:30
Vòng đấu Regular Season - 10
Ngày 11/10
Sân đấu Ak Bars Arena · Kazan
Hiệp một —
Trọng tài Ivan Abrosimov

Dự đoán

Rubin 10% Hòa 45% Dynamo 45%

Double chance : draw or Dynamo

Bảng xếp hạng · 2026

6 Rubin 9 trận 12 điểm
4 Dynamo 9 trận 19 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nga Rubin VS Dinamo Moscow
VĐQG Nga Dinamo Moscow 0 - 1 Rubin
VĐQG Nga Rubin 0 - 0 Dinamo Moscow
VĐQG Nga Dinamo Moscow 3 - 1 Rubin
VĐQG Nga Rubin 0 - 4 Dinamo Moscow
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Rubin

5-4-1

Huấn luyện viên Franc Artiga

Đội hình xuất phát

  • 38 E. Staver G
  • 12 A. Arroyo D
  • 98 N. Lobov D
  • 5 I. Vujačić D
  • 13 J. Urozov D
  • 51 I. Rozhkov D
  • 71 I. Samoshnikov M
  • 22 V. Hodža M
  • 11 N. Gripshi M
  • 14 I. Saavedra M
  • 43 J. Siwe F

Cầu thủ dự bị

  • 23 R. Bezrukov D
  • 2 E. Teslenko D
  • 7 U. Babaev F
  • 27 A. Gritsaenko D
  • 18 M. Ignatjev D
  • 6 U. Iwu M
  • 8 B. Jočić M
  • 86 N. Korets G
  • 44 D. Kuznetsov M
  • 59 D. N. Motorin F
  • 25 A. Nigmatullin G
  • 10 E. Salcedo F

Dynamo

4-2-3-1

Huấn luyện viên S. Schwarz

Đội hình xuất phát

  • 99 A. Lunev G
  • 4 J. Cáceres D
  • 2 N. Marichal D
  • 57 David Ricardo D
  • 8 Rubens D
  • 15 D. Glebov M
  • 74 D. Fomin M
  • 91 Y. Gladyshev M
  • 10 Bitello M
  • 11 Arthur Gomes M
  • 70 K. Tyukavin F

Cầu thủ dự bị

  • 28 M. Gutiérrez F
  • 50 A. Kutitskiy M
  • 31 I. Leshchuk G
  • 60 T. Marinkin M
  • 21 A. Miranchuk M
  • 88 V. Okishor M
  • 1 K. Rasulov G
  • 33 I. Sergeev F
  • 7 D. Skopintsev D
  • 56 L. Zaydenzal D
  • 77 J. Casimir F
  • 6 R. Fernández D
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Rubin Dynamo

1X2

1 4.3 X 3.68 2 1.96

AH

H +1.75 1.17 A -1.75 1.01

O/U

O 2.5 2.12 U 2.5 1.84

O/E

O 1.86 E 1.84

BTTS

Y 1.85 N 1.87

1X2

1 4.75 X 2.12 2 2.47

AH

H +1 1.1 A -1 1.02

O/U

O 1 1.98 U 1 1.82

O/E

O 2.06 E 1.68
Tỷ số chính xác
0-0 8.1 0-1 6.4 1-0 9.9 0-2 8.3 1-1 6.2 2-0 19 0-3 15.5 1-2 8.4 2-1 13 3-0 50 0-4 24 1-3 16 2-2 14 3-1 35 4-0 90 0-5 60 1-4 24 2-3 30 3-2 43 4-1 70 5-0 100 0-6 100 1-5 60 2-4 44 3-3 100 4-2 80 5-1 100 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN