SC Freiburg vs FK Jablonec: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C3 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà SC Freiburg
3 - 2 H1 1-1
Đội khách FK Jablonec
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Europa-Park-Stadion · Freiburg
Trọng tài Edgars Malcevs, Latvia
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu Europa-Park-Stadion · Freiburg
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Edgars Malcevs, Latvia

Dự đoán

SC Freiburg 35% Hòa 35% FK Jablonec 30%

Combo Winner : SC Freiburg and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

7 SC Freiburg 1 trận 3 điểm
23 FK Jablonec 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu SC Freiburg 3 - 2 FK Jablonec
N. Tekijaski Yellow Card FK Jablonec
V. Grifo Normal Goal SC Freiburg
A. Rusek Normal Goal · Kiến tạo: J. Slama FK Jablonec
D. Pavlovic Own Goal SC Freiburg
L. Holer Substitution 1 · Kiến tạo: I. Matanovic SC Freiburg
C. Gunter Substitution 2 · Kiến tạo: J. Makengo SC Freiburg
N. Okeke Yellow Card FK Jablonec
M. Eggestein Normal Goal · Kiến tạo: L. Kubler SC Freiburg
S. Alioum Substitution 1 · Kiến tạo: G. Kuol FK Jablonec
N. Okeke Substitution 2 · Kiến tạo: S. Nebyla FK Jablonec
M. Rosenfelder Substitution 3 · Kiến tạo: P. Lienhart SC Freiburg
C. Irie Substitution 4 · Kiến tạo: K. Goto SC Freiburg
P. Osterhage Yellow Card SC Freiburg
A. Rusek Substitution 3 · Kiến tạo: D. Holly FK Jablonec
R. Sedlacek Substitution 4 · Kiến tạo: D. Soucek FK Jablonec
D. Holly Yellow Card FK Jablonec
M. Polidar Substitution 5 · Kiến tạo: J. Chramosta FK Jablonec
L. Kubler Substitution 5 · Kiến tạo: P. Treu SC Freiburg
G. Kuol Normal Goal FK Jablonec

SC Freiburg

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 1 Mio Backhaus G
  • 17 Lukas Kübler D
  • 28 Matthias Ginter D
  • 37 Maximilian Rosenfelder D
  • 30 Christian Günter D
  • 8 Maximilian Eggestein M
  • 6 Patrick Osterhage M
  • 22 Cyriaque Irié M
  • 14 Yuito Suzuki M
  • 32 Vincenzo Grifo M
  • 9 Lucas Höler F

Cầu thủ dự bị

  • 33 Jordy Makengo D
  • 31 Igor Matanović F
  • 3 Philipp Lienhart D
  • 42 Keisuke Goto F
  • 29 Philipp Treu D
  • 21 Florian Müller G
  • 24 Jannik Huth G
  • 5 Anthony Jung D
  • 16 Yannick Engelhardt M
  • 20 Rihito Yamamoto M
  • 40 Mateo Zelic F

FK Jablonec

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 1 Jan Hanuš G
  • 18 Martin Cedidla D
  • 4 Nemanja Tekijaški D
  • 15 Dušan Pavlović D
  • 20 Jiří Sláma D
  • 6 Nelson Okeke M
  • 13 Richard Sedláček M
  • 7 Vakhtang Chanturishvili M
  • 17 Saidou Alioum Moubarak M
  • 21 Matěj Polidar M
  • 9 Antonín Růsek F

Cầu thủ dự bị

  • 25 Sebastian Nebyla M
  • 36 Garang Kuol M
  • 14 Daniel Souček D
  • 24 Dominik Hollý M
  • 19 Jan Chramosta F
  • 99 Klemen Mihelak G
  • 31 Evzen Maly D
  • 57 Filip Novák D
  • 8 Filip Zorvan M
  • 12 David Nykrin D
SC Freiburg
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FK Jablonec
9 Sút trúng mục tiêu 2
6 Sút chệch mục tiêu 5
23 Tổng cú sút 11
8 Sút bị chặn 4
14 Sút trong vòng cấm 8
9 Sút ngoài vòng cấm 3
19 Phạm lỗi 14
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
60% Kiểm soát bóng 40%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 8
566 Tổng đường chuyền 369
518 Chuyền chính xác 302
92% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.87 Bàn thắng kỳ vọng 1.18
-1.19 Bàn thua ngăn chặn -1.19
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
SC Freiburg FK Jablonec

1X2

1 1.18 X 6.25 2 15

AH

H 0 1.11 A 0 6.6

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.25 N 1.57

1X2

1 1.53 X 2.88 2 12

AH

H +0.25 1.1 A -0.25 3.45

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 34 1-0 7.5 0-2 67 1-1 12 2-0 6 0-3 251 1-2 41 2-1 10 3-0 6.5 0-4 351 1-3 126 2-2 29 3-1 12 4-0 9.5 1-4 351 2-3 101 3-2 34 4-1 17 5-0 17 2-4 301 3-3 81 4-2 41 5-1 29 6-0 34 3-4 351 4-3 126 5-2 67 6-1 51 7-0 51 4-4 351 5-3 201 6-2 101 7-1 81 8-0 126 6-3 301 7-2 251 8-1 201 9-0 301

SC Freiburg 22 cầu thủ

Mio Backhaus 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
29
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Kübler 17 · D
Số phút 84 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthias Ginter 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Rosenfelder 37 · D
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Günter 30 · D Đội trưởng
Số phút 59 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Eggestein 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Osterhage 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cyriaque Irié 22 · M
Số phút 71 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuito Suzuki 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vincenzo Grifo 32 · M
Số phút 90 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Höler 9 · F
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordy Makengo 33 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Matanović 31 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philipp Lienhart 3 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keisuke Goto 42 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philipp Treu 29 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Müller 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jannik Huth 24 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Jung 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yannick Engelhardt 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rihito Yamamoto 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Zelic 40 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FK Jablonec 21 cầu thủ

Jan Hanuš 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Cedidla 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Tekijaški 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dušan Pavlović 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiří Sláma 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
1
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nelson Okeke 6 · M
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Richard Sedláček 13 · M
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vakhtang Chanturishvili 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saidou Alioum Moubarak 17 · M
Số phút 66 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matěj Polidar 21 · M
Số phút 84 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonín Růsek 9 · F
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Nebyla 25 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Garang Kuol 36 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Souček 14 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Hollý 24 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jan Chramosta 19 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Klemen Mihelak 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evzen Maly 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Novák 57 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Zorvan 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Nykrin 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN