Slask Wroclaw vs Lech Poznan: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

VĐQG Ba Lan Regular Season - 10 · Mùa giải 2026 68'
Đội chủ nhà Slask Wroclaw
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Lech Poznan
Ngày 22:30 · 10/10
Sân đấu Stadion Śląska Wrocław · Wroclaw
Trọng tài Patryk Gryckiewicz
Trạng thái 68'
Vòng đấu Regular Season - 10
Ngày 10/10
Sân đấu Stadion Śląska Wrocław · Wroclaw
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Patryk Gryckiewicz

Dự đoán

Slask Wroclaw 10% Hòa 45% Lech Poznan 45%

Double chance : draw or Lech Poznan

Bảng xếp hạng · 2026

16 Slask Wroclaw 9 trận 6 điểm
3 Lech Poznan 8 trận 19 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 0 - 4 Lech Poznan
VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 3 - 1 Lech Poznan
VĐQG Ba Lan Lech Poznan 1 - 0 Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan Lech Poznan 0 - 0 Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 3 - 1 Lech Poznan
Filip Jagiełło Yellow Card Lech Poznan
Filip Jagiełło Normal Goal · Kiến tạo: Mateusz Skrzypczak Lech Poznan
Wojciech Monka Yellow Card Lech Poznan
Michal Gurgul Yellow Card Lech Poznan
Pablo Rodriguez Delgado Normal Goal · Kiến tạo: Joel Pereira Lech Poznan
Karol Linetty Yellow Card Slask Wroclaw
Filip Jagiełło Substitution 1 · Kiến tạo: antoni kozubal Lech Poznan
Robert Gumny Substitution 2 · Kiến tạo: Patrick Walemark Lech Poznan
luka marjanac Substitution 1 · Kiến tạo: Malaly Dembele Slask Wroclaw
Karol Linetty Substitution 2 · Kiến tạo: Adam Ciućka Slask Wroclaw
Patrick Walemark Normal Goal · Kiến tạo: Mikael Ishak Lech Poznan
Leo Bengtsson Substitution 3 · Kiến tạo: Daniel Håkans Lech Poznan
Mikael Ishak Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Agnero Lech Poznan
Patrick Walemark Normal Goal · Kiến tạo: Daniel Håkans Lech Poznan
Przemyslaw Banaszak Substitution 3 · Kiến tạo: Leltsin Jeronimo Semedo Camoes Slask Wroclaw
Piotr Samiec-Talar Substitution 4 · Kiến tạo: Eniss Shabani Slask Wroclaw
Radosław Murawski Substitution 5 · Kiến tạo: Gustav Berggren Lech Poznan

Slask Wroclaw

3-4-1-2

Huấn luyện viên A. Šimundža

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Niemczycki G
  • 33 E. Matsenko D
  • 5 L. Ba D
  • 44 M. Malec D
  • 21 A. Timossi Andersson M
  • 17 K. Linetty M
  • 20 G. Tomasiewicz M
  • 8 Marc Llinares M
  • 7 P. Samiec-Talar M
  • 11 L. Marjanac F
  • 19 P. Banaszak F

Cầu thủ dự bị

  • 15 J. Yriarte M
  • 2 D. Szala D
  • 25 M. Szromnik G
  • 88 A. Ciucka M
  • 10 M. Dembélé F
  • 4 M. Dijakovic D
  • 9 Ieltsin Camões F
  • 27 Jan Jurčec D
  • 77 E. Shabani M

Lech Poznan

4-4-2

Huấn luyện viên N. Frederiksen

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Lis G
  • 2 Joel Pereira D
  • 72 M. Skrzypczak D
  • 27 W. Mońka D
  • 15 M. Gurgul D
  • 20 R. Gumny M
  • 22 R. Murawski M
  • 21 Pablo Rodríguez M
  • 14 L. Bengtsson M
  • 9 M. Ishak F
  • 24 F. Jagiełło F

Cầu thủ dự bị

  • 5 G. Berggren M
  • 11 D. Håkans M
  • 43 A. Kozubal M
  • 77 L. Palma M
  • 33 M. Pruchniewski G
  • 10 P. Wålemark M
  • 59 T. Yegbe D
  • 7 Y. Agnero F
  • 54 K. Jakóbczyk F
Slask Wroclaw
Thống kê trận đấu 17 chỉ số
Lech Poznan
214 Chuyền chính xác 368
4 Sút trong vòng cấm 10
2 Sút ngoài vòng cấm 4
10 Free Kicks 10
3 Sút trúng mục tiêu 4
3 Sút chệch mục tiêu 4
2 Việt vị 3
288 Tổng đường chuyền 429
6 Tổng cú sút 14
1 Thẻ vàng 3
1 Phạt góc 4
0 Sút bị chặn 6
0 Thủ môn cản phá 2
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
40% Kiểm soát bóng 60%
0.65 Bàn thắng kỳ vọng 1.33
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Slask Wroclaw 20 cầu thủ

L. Ba 5 · D
Số phút 72 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Niemczycki 1 · G
Số phút 72 Điểm số 5.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Yriarte 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Szromnik 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Szala 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Shabani 77 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Jurčec 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ieltsin Camões 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dijakovic 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dembélé 10 · F
Số phút 11 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ciucka 88 · M
Số phút 11 Điểm số 5.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Timossi Andersson 21 · M
Số phút 72 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Samiec-Talar 7 · M
Số phút 72 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Matsenko 33 · D
Số phút 72 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Marjanac 11 · F
Số phút 61 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Malec 44 · D
Số phút 72 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Llinares 8 · M
Số phút 72 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Linetty 17 · M
Số phút 61 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Banaszak 19 · F
Số phút 72 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Tomasiewicz 20 · M
Số phút 72 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Lech Poznan 20 cầu thủ

M. Skrzypczak 72 · D
Số phút 72 Điểm số 7.69 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Agnero 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Berggren 5 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Håkans 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kozubal 43 · M
Số phút 12 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Palma 77 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pruchniewski 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Wålemark 10 · M
Số phút 12 Điểm số 7.61 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yegbe 59 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Rodríguez 21 · M
Số phút 72 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.8
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Pereira 2 · D
Số phút 72 Điểm số 7.26 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Murawski 22 · M
Số phút 72 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Mońka 27 · D
Số phút 72 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Jagiełło 24 · F
Số phút 60 Điểm số 7.53 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Ishak 9 · F
Số phút 72 Điểm số 7.05 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.05
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Gurgul 15 · D
Số phút 72 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Gumny 20 · M
Số phút 60 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.94
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bengtsson 14 · M
Số phút 72 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lis 1 · G
Số phút 72 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Jakóbczyk 54 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN