Spartak Kostroma vs Leningradets: Nhận định, Tỷ lệ & Đội hình

Hạng Nhất Nga Regular Season - 14 · Mùa giải 2026 20:30
Đội chủ nhà Spartak Kostroma
VS
Đội khách Leningradets
Ngày 20:30 · 17/10
Sân đấu Stadion Urozhay · Kostroma
Trọng tài —
Trạng thái 20:30
Vòng đấu Regular Season - 14
Ngày 17/10
Sân đấu Stadion Urozhay · Kostroma
Hiệp một —
Trọng tài

Dự đoán

Spartak Kostroma 35% Hòa 35% Leningradets 30%

Double chance : Spartak Kostroma or draw

Bảng xếp hạng · 2026

6 Spartak Kostroma 13 trận 24 điểm
14 Leningradets 13 trận 13 điểm

Đối đầu gần đây

Second League A - Spring Season Gold Spartak Kostroma 0 - 1 Leningradets
Second League A - Spring Season Gold Leningradets 2 - 1 Spartak Kostroma
Hạng Ba Nga - Gold Leningradets 2 - 0 Spartak Kostroma
Hạng Ba Nga - Gold Spartak Kostroma 2 - 1 Leningradets
Hạng Ba Nga - Nhóm 2 Leningradets 3 - 0 Spartak Kostroma
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhất Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Spartak Kostroma Leningradets

1X2

1 1.47 X 4.5 2 6.84

AH

H +0.75 1.02 A -0.75 2.3

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2.04

O/E

O 1.85 E 1.85

BTTS

Y 1.9 N 1.8

1X2

1 1.93 X 2.32 2 6.15

AH

H 0 1.21 A 0 3.74

O/U

O 1 1.71 U 1 2.03

O/E

O 2 E 1.72
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 15 1-0 6.5 0-2 32 1-1 7.7 2-0 6.4 0-3 70 1-2 18 2-1 7.9 3-0 9.4 0-4 100 1-3 50 2-2 16 3-1 11.5 4-0 11.5 0-5 100 1-4 90 2-3 50 3-2 25 4-1 14 5-0 25 0-6 100 1-5 100 2-4 90 3-3 100 4-2 30 5-1 30 6-0 55 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 60 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN