Đội chủ nhà
St. Truiden
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
FC Iberia 1999
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu Stayen · Sint- Truiden
Trọng tài Mehmet Türkmen, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu Stayen · Sint- Truiden
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Mehmet Türkmen, Türkiye
Bảng xếp hạng · 2026
6
St. Truiden 1 trận 3 điểm
34
FC Iberia 1999 1 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
N. Ishiwatari Goal Disallowed - offside
St. Truiden
•
R. Vanwesemael Normal Goal · Kiến tạo: S. Bazdar
St. Truiden
●
N. Ishiwatari Yellow Card
St. Truiden
■
Z. Natchkebia Substitution 1 · Kiến tạo: S. Ende
FC Iberia 1999
↔
Lucas Cafe Substitution 2 · Kiến tạo: J. Tiboue
FC Iberia 1999
↔
A. Dzagania Substitution 3 · Kiến tạo: A. Bartishvili
FC Iberia 1999
↔
S. Bazdar Substitution 1 · Kiến tạo: F. Soelle
St. Truiden
↔
N. Mbuku Substitution 2 · Kiến tạo: K. Matsuzawa
St. Truiden
↔
P. Cancar Substitution 4 · Kiến tạo: G. Kobuladze
FC Iberia 1999
↔
N. Dadiani Substitution 5 · Kiến tạo: G. Kutsia
FC Iberia 1999
↔
I. Sebaoui Normal Goal · Kiến tạo: F. Soelle
St. Truiden
●
I. Sebaoui Substitution 3 · Kiến tạo: S. Shinkawa
St. Truiden
↔
St. Truiden
4-2-3-1Đội hình xuất phát
- 16
Léo Kokubo G - 60
Robert-Jan Vanwesemael D - 5
Shogo Taniguchi D - 26
Visar Musliu D - 23
Joedrick Pupe D - 8
Abdoulaye Sissako M - 18
Nelson Ishiwatari M - 11
Nathanaël Mbuku M - 14
Ryan Merlen M - 10
Ilias Sebaoui M - 9
Samed Baždar F
Cầu thủ dự bị
- 19
Frederic Soelle Soelle F - 38
Kaito Matsuzawa F - 99
Shion Shinkawa M - 35
Yanis Ngoy G - 21
Matt Lendfers G - 27
Jeremy Kandje Mbambi D - 4
Kota Takai D - 33
Alouis Diriken M - 3
Taiga Hata D - 22
Wolke Janssens D - 71
Ryotaro Araki M - 77
Oumar Diouf F
FC Iberia 1999
4-4-2Đội hình xuất phát
- 31
Giorgi Makaridze G - 25
Aleksandre Amisulashvili D - 3
Phillip Čančar D - 4
Vahid Selimović D - 5
Jemali Giorgi Jinjolava D - 18
Lucas Cafe M - 6
Nikoloz Dadiani M - 8
Bakar Kardava M - 10
Zviad Natchkebia M - 9
Amiran Dzagania F - 19
Nika Sikharulashvili F
Cầu thủ dự bị
- 33
Jean-Marc Tiboue D - 17
Stephen Ende F - 11
Andria Bartishvili M - 40
Giorgi Kobuladze M - 27
Giorgi Kutsia M - 16
Revaz Kurtanidze G - 1
Tornike Megrelishvili G - 22
Sebastián Figueredo D - 30
Nikoloz Bochorishvili D - 14
Abdullahi Ibrahim Alhassan M - 23
Eldar Kuliiev M - 29
Lado Chikhradze F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
5 Sút trúng mục tiêu 1
11 Sút chệch mục tiêu 3
20 Tổng cú sút 4
4 Sút bị chặn 0
11 Sút trong vòng cấm 1
9 Sút ngoài vòng cấm 3
24 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
58% Kiểm soát bóng 42%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
635 Tổng đường chuyền 478
571 Chuyền chính xác 394
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.73 Bàn thắng kỳ vọng 0.15
-0.67 Bàn thua ngăn chặn -0.67
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.2 X 6.5 2 13
AH
H +0.25 1.1 A -0.25 6.25
O/U
O 2.5 1.48 U 2.5 2.6
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 2.1 N 1.67
1X2
1 1.57 X 3 2 10
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.35
O/U
O 1.5 2.1 U 1.5 1.67
O/E
O 2 E 1.8
St. Truiden 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 87
- Chuyền chính xác
- 86
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền chính xác
- 72
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Iberia 1999 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 87
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 80
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0




