Torpedo Vladimir vs Spartak Moscow 2: Kết quả & Thống kê

Hạng Ba Nga - Nhóm 2 Group 2 - 26 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Torpedo Vladimir
0 - 3 H1 0-2
Đội khách Spartak Moscow 2
Ngày 18:00 · 15/10
Sân đấu —
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Group 2 - 26
Ngày 15/10
Sân đấu
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài

Dự đoán

Torpedo Vladimir 35% Hòa 35% Spartak Moscow 2 30%

Double chance : Torpedo Vladimir or draw

Bảng xếp hạng · 2026

6 Torpedo Vladimir 20 trận 32 điểm
12 Spartak Moscow 2 21 trận 23 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Nga - Nhóm 2 Torpedo Vladimir 0 - 3 Spartak Moscow 2
Hạng Ba Nga - Nhóm 2 Spartak Moscow 2 0 - 1 Torpedo Vladimir
Hạng Ba Nga - Nhóm 2 Torpedo Vladimir 1 - 0 Spartak Moscow 2
Hạng Ba Nga - Nhóm 2 Spartak Moscow 2 4 - 0 Torpedo Vladimir
Hạng Ba Nga - Nhóm 2 Torpedo Vladimir 3 - 1 Spartak Moscow 2
A. Bykovskiy Normal Goal Spartak Moscow 2
S. Chernenko Missed Penalty · Kiến tạo: S. Chernenko Torpedo Vladimir
A. Bykovskiy Normal Goal Spartak Moscow 2
D. Bogomolov Normal Goal Spartak Moscow 2
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Ba Nga - Nhóm 2 1xBet
Cả trận Hiệp một
Torpedo Vladimir Spartak Moscow 2

1X2

1 2.02 X 3.12 2 3.41

AH

H +1.5 1.02 A -1.5 1.16

O/U

O 2.5 2.24 U 2.5 1.55

O/E

O 1.82 E 1.82

BTTS

Y 1.96 N 1.73

1X2

1 2.71 X 1.95 2 4.39

AH

H +0.25 1.28 A -0.25 1.59

O/U

O 1 2.08 U 1 1.64

O/E

O 2.06 E 1.63
Tỷ số chính xác
0-0 6.8 0-1 5.4 1-0 3.95 0-2 11 1-1 4.1 2-0 5.6 0-3 30 1-2 8 2-1 5.8 3-0 12 0-4 100 1-3 24 2-2 12 3-1 12 4-0 35 0-5 100 1-4 100 2-3 35 3-2 25 4-1 35 5-0 100 0-6 100 1-5 100 2-4 100 3-3 80 4-2 70 5-1 100 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN