Twente vs FC Thun: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C3 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Twente
1 - 0 H1 0-0
Đội khách FC Thun
Ngày 02:00 · 16/10
Sân đấu De Grolsch Veste · Enschede
Trọng tài Genc Nuza, Kosovo
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 16/10
Sân đấu De Grolsch Veste · Enschede
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Genc Nuza, Kosovo

Bảng xếp hạng · 2026

14 Twente 1 trận 3 điểm
30 FC Thun 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Twente 1 - 0 FC Thun
D. Weidmann Goal Disallowed - Foul Twente
F. Fehr Yellow Card FC Thun
A. Adelgaard Yellow Card Twente
J. Bamert Substitution 1 · Kiến tạo: N. Zoukit FC Thun
P. Kristal Red Card FC Thun
R. Zerrouki Normal Goal · Kiến tạo: D. Weidmann Twente
F. Dursun Substitution 2 · Kiến tạo: N. Maier FC Thun
N. Reichmuth Substitution 3 · Kiến tạo: L. Passavant FC Thun
D. Rots Substitution 1 · Kiến tạo: M. Pjaca Twente
Y. Taha Substitution 2 · Kiến tạo: K. Hlynsson Twente
S. Orjasaeter Substitution 3 · Kiến tạo: F. Thorvaldsen Twente
O. Mambwa Substitution 4 · Kiến tạo: T. Strannegard FC Thun
B. Labeau Substitution 5 · Kiến tạo: R. Braschi FC Thun
D. Weidmann Substitution 4 · Kiến tạo: T. van den Belt Twente

Twente

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 16 Joël Drommel G
  • 28 Bart van Rooij D
  • 3 Robin Pröpper D
  • 4 Ruud Nijstad D
  • 29 Aske Adelgaard D
  • 6 Ramiz Zerrouki M
  • 8 Daouda Weidmann M
  • 11 Daan Rots M
  • 10 Younes Taha M
  • 27 Sondre Ørjasæter M
  • 9 Wout Weghorst F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Kristian Hlynsson M
  • 7 Marko Pjaca F
  • 17 Filip Thorvaldsen F
  • 20 Thomas Van den Belt M
  • 31 Yannick Gerritsen G
  • 22 Remko Pasveer G
  • 39 Jip Meilink D
  • 24 Krzysztof Kurowski D
  • 2 Michał Rosiak D
  • 26 Benjamin Nagel M
  • 18 Jordy Bawuah M
  • 25 Lucas Vennegoor of Hesselink F

FC Thun

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 1 Niklas Steffen G
  • 47 Fabio Fehr D
  • 5 Nicolas Bürgy D
  • 19 Jan Bamert D
  • 2 Olivier Mambwa D
  • 70 Nils Reichmuth M
  • 16 Justin Roth M
  • 14 Mattias Käit M
  • 15 Patrik Kristal M
  • 96 Brighton Labeau F
  • 9 Furkan Dursun F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Nassim Zoukit M
  • 30 Nico Maier M
  • 54 Louis Passavant D
  • 20 Riccardo Braschi F
  • 18 Tom Strannegård M
  • 22 Dario Walti G
  • 25 Tim Spycher G
  • 37 Lucien Dähler D
  • 21 Dorian Derbaci M
  • 26 Noah Christoffersson F
  • 80 Simon Lengen F
Twente
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Thun
5 Sút trúng mục tiêu 0
11 Sút chệch mục tiêu 3
22 Tổng cú sút 6
6 Sút bị chặn 3
13 Sút trong vòng cấm 1
9 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Phạm lỗi 19
6 Phạt góc 1
Việt vị
73% Kiểm soát bóng 27%
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 4
672 Tổng đường chuyền 249
584 Chuyền chính xác 173
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 69%
2.18 Bàn thắng kỳ vọng 0.20
1.44 Bàn thua ngăn chặn 1.44
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Twente FC Thun

1X2

1 1.17 X 9 2 11

AH

H -0.25 1.13

O/U

O 2.5 1.22 U 2.5 4.2

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 1.5 X 3.5 2 9

AH

H +0.25 1.1 A -0.25 3.45

O/U

O 1.5 1.67 U 1.5 2.1

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 41 1-0 15 0-2 51 1-1 17 2-0 10 0-3 126 1-2 29 2-1 11 3-0 9.5 1-3 51 2-2 21 3-1 10 4-0 11 1-4 151 2-3 41 3-2 21 4-1 12 5-0 17 2-4 101 3-3 41 4-2 23 5-1 19 6-0 29 3-4 101 4-3 51 5-2 34 6-1 29 7-0 41 4-4 151 5-3 67 6-2 51 7-1 51 8-0 81 5-4 151 6-3 101 7-2 81 8-1 81 9-0 151 7-3 151 8-2 151 9-1 201

Twente 23 cầu thủ

Joël Drommel 16 · G
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bart van Rooij 28 · D
Số phút 95 Điểm số 8 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
8
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Pröpper 3 · D Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
75
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruud Nijstad 4 · D
Số phút 95 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
77
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aske Adelgaard 29 · D
Số phút 95 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.7
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ramiz Zerrouki 6 · M
Số phút 95 Điểm số 8.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
8.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
89
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
7
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daouda Weidmann 8 · M
Số phút 84 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Rots 11 · M
Số phút 67 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Younes Taha 10 · M
Số phút 67 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sondre Ørjasæter 27 · M
Số phút 78 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wout Weghorst 9 · F
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Hlynsson 14 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Pjaca 7 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Thorvaldsen 17 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Van den Belt 20 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yannick Gerritsen 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Remko Pasveer 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jip Meilink 39 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krzysztof Kurowski 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Rosiak 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Nagel 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordy Bawuah 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Vennegoor of Hesselink 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Thun 22 cầu thủ

Niklas Steffen 1 · G
Số phút 95 Điểm số 8.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
8.5
Cản phá
4
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
29
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Fehr 47 · D
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nicolas Bürgy 5 · D
Số phút 95 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Bamert 19 · D Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivier Mambwa 2 · D
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nils Reichmuth 70 · M
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Roth 16 · M
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattias Käit 14 · M
Số phút 95 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrik Kristal 15 · M
Số phút 60 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Brighton Labeau 96 · F
Số phút 81 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Furkan Dursun 9 · F
Số phút 66 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nassim Zoukit 13 · M Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico Maier 30 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Passavant 54 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.7
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riccardo Braschi 20 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Strannegård 18 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dario Walti 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tim Spycher 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucien Dähler 37 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dorian Derbaci 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Christoffersson 26 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Lengen 80 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN