Universitatea Craiova vs Getafe: Tỷ số trực tiếp

Cúp C3 châu Âu League Stage - 1 · Mùa giải 2026 6'
Đội chủ nhà Universitatea Craiova
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Getafe
Ngày 23:45 · 15/10
Sân đấu Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Trọng tài D. Smajc
Trạng thái 6'
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 15/10
Sân đấu Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài D. Smajc

Bảng xếp hạng · 2026

33 Universitatea Craiova 0 trận 0 điểm
11 Getafe 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Universitatea Craiova 0 - 0 Getafe
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Universitatea Craiova

3-4-3

Đội hình xuất phát

  • 21 Laurenţiu Popescu G
  • 3 Oleksandr Romanchuk D
  • 24 Nikola Stevanović D
  • 6 Vladimir Screciu D
  • 23 Samuel Teles M
  • 16 João Lameira M
  • 8 Tudor Băluță M
  • 11 Nicușor Bancu M
  • 20 Alexandru Cicâldău F
  • 9 Assad Al-Hamlawi F
  • 10 Ștefan Baiaram F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Alexandru Maxim G
  • 90 Răzvan Sava G
  • 31 Ronaldo Webster D
  • 5 Baptiste Roux D
  • 4 Alexandru Crețu M
  • 29 Luca Băsceanu M
  • 7 Steven Nsimba F
  • 19 Heriberto Tavares D
  • 22 Simon Elisor F
  • 30 David Matei M

Getafe

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 13 David Soria G
  • 21 Andrés García D
  • 2 Djené D
  • 26 Jean Ives Valou D
  • 3 Davinchi D
  • 8 Nemanja Gudelj M
  • 16 Francho Serrano M
  • 10 Martín Satriano M
  • 6 Mario Martín M
  • 11 Ramón Terrats M
  • 9 Borja Mayoral F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Jiří Letáček G
  • 35 Diego Ferrer G
  • 17 Kiko Femenía D
  • 4 Saba Sazonov D
  • 5 Abdel Abqar D
  • 15 Sebastián Boselli D
  • 22 Johan Mojica D
  • 28 Alberto Risco M
Universitatea Craiova
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Getafe
Sút trúng mục tiêu
Sút chệch mục tiêu
Tổng cú sút
Sút bị chặn
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
0 Phạm lỗi 0
Phạt góc
Việt vị
Kiểm soát bóng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Universitatea Craiova 21 cầu thủ

Laurenţiu Popescu 21 · G
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oleksandr Romanchuk 3 · D
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Stevanović 24 · D
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimir Screciu 6 · D
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Teles 23 · M
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Lameira 16 · M
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tudor Băluță 8 · M
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicușor Bancu 11 · M Đội trưởng
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Cicâldău 20 · F
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Assad Al-Hamlawi 9 · F
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ștefan Baiaram 10 · F
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Maxim 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Răzvan Sava 90 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Webster 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baptiste Roux 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Crețu 4 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Băsceanu 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Nsimba 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Heriberto Tavares 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Elisor 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Matei 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Getafe 19 cầu thủ

David Soria 13 · G
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés García 21 · D
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djené 2 · D Đội trưởng
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Ives Valou 26 · D
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davinchi 3 · D
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Gudelj 8 · M
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francho Serrano 16 · M
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Satriano 10 · M
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Martín 6 · M
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramón Terrats 11 · M
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Borja Mayoral 9 · F
Số phút 0 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiří Letáček 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Ferrer 35 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiko Femenía 17 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saba Sazonov 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Abqar 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Boselli 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Mojica 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Risco 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN