Đội nhà
Egypt
2 - 0
H1 2-0
Đội khách
Ethiopia
Ngày02:00 · 06/09
SânCairo International Stadium · Cairo
Trọng tàiA. Tom
Trạng tháiFT
VòngGroup Stage - 7
Ngày06/09
SânCairo International Stadium · Cairo
Hiệp 1H1 2-0
Trọng tàiA. Tom
Bảng xếp hạng · 2023
1
Egypt
10 trận
26 điểm
5
Ethiopia
10 trận
9 điểm
Egypt36' · Card · Yellow Card · Khaled Sobhi · Foul
Ethiopia38' · Card · Yellow Card · Suleman Hamid · Foul
Egypt41' · Goal · Penalty · M. Salah
Egypt45' · Goal · Penalty · O. Marmoush
Ethiopia46' · subst · Substitution 1 · H. Tekeste · KT: H. Sherefa
Egypt63' · subst · Substitution 1 · O. Marmoush · KT: M. Lasheen
Egypt63' · subst · Substitution 2 · Zizo · KT: I. Adel
Ethiopia72' · subst · Substitution 2 · A. Tonjo · KT: A. Reshid
Ethiopia72' · subst · Substitution 3 · S. Hamid · KT: C. Gugsa
Egypt79' · subst · Substitution 3 · O. Faisal · KT: M. Saber
Egypt79' · subst · Substitution 4 · Trezeguet · KT: Mostafa Mohamed
Ethiopia83' · subst · Substitution 4 · W. Gezahegn · KT: B. Wolde
Ethiopia83' · subst · Substitution 5 · C. Markneh · KT: M. Abera
Egypt88' · subst · Substitution 5 · M. Salah · KT: N. Dunga

Ethiopia
3-5-2
Huấn luyện viên: Mesay Teferi Kassa
Đội hình xuất phát
- 1A. NuriG
- 21A. TonjoD
- 3R. JamesD
- 16Y. BayeD
- 11S. HamidD
- 18W. GezahegnF
- 6H. TekesteM
- 7B. DestaF
- 19Y. Kassaye
- 8C. MarknehM
- 10B. Belay
Dự bị
- 22B. Genetu
- 23F. Getahun
- 2R. Yusef
- 4M. DebebeD
- 13A. ReshidD
- 15N. GebreselassieD
- 5H. SherefaM
- 9A. WorkuM
- 20B. Wolde
- 12D. Hotessa
- 14M. AberaF
- 17C. GugsaF

Egypt
Đội hình xuất phát
- 1M. El ShenawyG
- 3M. HanyD
- 5R. RabiaD
- 2K. SobhiD
- 12M. Hamdi
- 21ZizoM
- 14H. FathyM
- 7TrezeguetM
- 10M. SalahM
- 9O. FaisalF
- 22O. MarmoushF
Dự bị
- 16M. SobhiG
- 23O. ShobeirG
- 4H. AbdelmaguidD
- 6M. RabiaD
- 13A. EidD
- 19A. El GazarD
- 8M. SaberM
- 15A. KoukaM
- 17N. DungaM
- 18M. LasheenM
- 20I. AdelM
- 11Mostafa MohamedF
Chưa có thống kê cầu thủ.