Yokohama FC vs Urawa: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp Liên đoàn Nhật Bản Round of 32 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Yokohama FC
0 - 4 H1 0-3
Đội khách Urawa
Ngày 16:30 · 14/10
Sân đấu MNHK Spring Mitsuzawa Football Stadium · Yokohama
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 32
Ngày 14/10
Sân đấu MNHK Spring Mitsuzawa Football Stadium · Yokohama
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài

Dự đoán

Yokohama FC 10% Hòa 45% Urawa 45%

Combo Double chance : draw or Urawa and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2025

3 Yokohama FC 6 trận 6 điểm
1 Urawa 6 trận 8 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp Liên đoàn Nhật Bản Yokohama FC 0 - 4 Urawa
VĐQG Nhật Bản Yokohama FC 1 - 2 Urawa
VĐQG Nhật Bản Urawa 2 - 1 Yokohama FC
VĐQG Nhật Bản Urawa 1 - 1 Yokohama FC
VĐQG Nhật Bản Yokohama FC 0 - 0 Urawa
R. Hidano Normal Goal · Kiến tạo: S. Sasa Urawa
S. Sasa Normal Goal · Kiến tạo: H. Komori Urawa
Y. Naganuma Yellow Card Urawa
H. Komori Normal Goal · Kiến tạo: J. Hayakawa Urawa
Adailton Yellow Card Yokohama FC
Adailton Substitution 1 · Kiến tạo: R. Iwasaki Yokohama FC
H. Sugita Substitution 2 · Kiến tạo: J. Hata Yokohama FC
K. Chiba Yellow Card Yokohama FC
R. Watanabe Substitution 1 · Kiến tạo: T. Seko Urawa
H. Komori Substitution 2 · Kiến tạo: A. Onaiwu Urawa
H. Ogura Yellow Card Yokohama FC
K. Chiba Substitution 3 · Kiến tạo: Lukian Yokohama FC
N. Komazawa Substitution 4 · Kiến tạo: R. Watanabe Yokohama FC
R. Hidano Substitution 3 · Kiến tạo: Matheus Savio Urawa
K. Kumakura Substitution 5 · Kiến tạo: T. Sota Yokohama FC
Y. Miyamoto Substitution 4 · Kiến tạo: K. Hayashi Urawa
S. Gustafson Substitution 5 · Kiến tạo: T. Wada Urawa
R. Watanabe Yellow Card Yokohama FC
Y. Naganuma Normal Goal Urawa
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Cúp Liên đoàn Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
Yokohama FC Urawa

1X2

1 3.9 X 3.9 2 1.65

AH

H +1 1.52 A -1 1.1

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 4.5 X 2.5 2 2.2

AH

H +0.75 1.35 A -0.75 1.14

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 10 1-0 15 0-2 11 1-1 7.5 2-0 21 0-3 17 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 29 1-3 13 2-2 13 3-1 26 4-0 81 0-5 51 1-4 26 2-3 21 3-2 29 4-1 51 5-0 201 0-6 126 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 126 0-7 351 1-6 101 2-5 67 3-4 51 4-3 81 5-2 151 1-7 301 2-6 151 3-5 126 4-4 126 5-3 201 3-6 301 4-5 301
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN